reinstatement
/'ri:in'steitmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phục hồi (chức vụ, quyền lợi): Hành động đưa ai đó trở lại vị trí, chức vụ, hoặc tình trạng trước đây mà họ đã bị mất hoặc từ bỏ.
- Sự lấy lại (sức khoẻ): Quá trình hồi phục sức khỏe hoặc tình trạng thể chất tốt như cũ.
- Sự sắp đặt lại (cho có thứ tự, quy củ): Hành động khôi phục một hệ thống, trật tự hoặc tình huống về trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The employee demanded the reinstatement of his job after winning the unfair dismissal case. (Nhân viên yêu cầu sự phục hồi công việc của mình sau khi thắng kiện về việc sa thải bất công.)
- After months of therapy, the reinstatement of his health was remarkable. (Sau nhiều tháng trị liệu, sự lấy lại sức khỏe của anh ấy thật đáng kể.)
- The new manager focused on the reinstatement of discipline in the chaotic department. (Người quản lý mới tập trung vào việc sắp đặt lại kỷ luật trong bộ phận hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to seek reinstatement": tìm kiếm sự phục hồi (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc công việc).
- The lawyer filed a motion to seek the client's reinstatement to the board. (Luật sư đã nộp đơn kiến nghị để tìm kiếm sự phục hồi vị trí của thân chủ trong hội đồng quản trị.)
"conditional reinstatement": sự phục hồi có điều kiện.
- The license was granted on a conditional reinstatement, requiring regular reviews. (Giấy phép được cấp dựa trên sự phục hồi có điều kiện, yêu cầu các cuộc xem xét định kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Reinstate (động từ): phục hồi, khôi phục.
- The court ordered the company to reinstate the wrongfully dismissed workers. (Tòa án ra lệnh cho công ty phục hồi công việc cho những lao động bị sa thải oan.)
Reinstated (tính từ/quá khứ phân từ): đã được phục hồi.
- She is now a reinstated member of the committee. (Giờ đây cô ấy là một thành viên đã được phục hồi của ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
- Restoration: sự khôi phục, sự phục hồi (mang tính trang trọng, thường dùng cho vị trí, tình trạng hoặc tòa nhà).
- Reinstalment: sự tái lập, sự phục chức (cách viết khác của 'reinstatement', ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'reinstatement'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'reinstate').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'reinstatement').
danh từ
- sự phục hồi (chức vụ, quyền lợi); sự lấy lại (sức khoẻ)
- sự sắp đặt lại (cho có thứ tự, quy củ)