reinsurance
/'ri:in'ʃuərəns/
Học thuậtThân thiện
A large insurance company transfers some of its risk through a reinsurance contract.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bảo hiểm lại: Một thỏa thuận trong đó một công ty bảo hiểm (công ty nhượng tái) chuyển một phần rủi ro và phí bảo hiểm của mình cho một công ty bảo hiểm khác (công ty tái bảo hiểm) để giảm thiểu rủi ro tài chính từ các khiếu nại lớn hoặc thảm họa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The primary insurer purchased reinsurance to protect itself from catastrophic losses. (Công ty bảo hiểm chính đã mua bảo hiểm lại để bảo vệ bản thân khỏi những tổn thất thảm khốc.)
- The hurricane caused massive claims, but the company was safe because of its strong reinsurance contracts. (Cơn bão gây ra các khiếu nại bồi thường khổng lồ, nhưng công ty vẫn an toàn nhờ các hợp đồng tái bảo hiểm vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cede risk to reinsurance": chuyển nhượng rủi ro cho tái bảo hiểm.
- The insurer decided to cede a portion of its risk to reinsurance. (Công ty bảo hiểm quyết định chuyển nhượng một phần rủi ro của mình cho tái bảo hiểm.)
- "reinsurance treaty": hiệp ước/hợp đồng tái bảo hiểm (một thỏa thuận dài hạn).
- They negotiated a new reinsurance treaty for the next five years. (Họ đã đàm phán một hiệp ước tái bảo hiểm mới cho năm năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Reinsure (động từ): bảo hiểm lại.
- The company will reinsure that policy with a global partner. (Công ty sẽ bảo hiểm lại hợp đồng đó với một đối tác toàn cầu.)
- Reinsurer (danh từ): công ty tái bảo hiểm.
- A major reinsurer agreed to take on part of the liability. (Một công ty tái bảo hiểm lớn đã đồng ý nhận một phần trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Risk transfer: chuyển giao rủi ro (thuật ngữ chung hơn).
- Ceded insurance: bảo hiểm được chuyển nhượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "reinsurance")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "reinsurance")
A large insurance company transfers some of its risk through a reinsurance contract.
danh từ
- sự bảo hiểm lại