reinsure
/'ri:in'ʃuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Bảo hiểm lại: Hành động của một công ty bảo hiểm (gọi là công ty nhượng tái) chuyển một phần rủi ro mà mình đã nhận bảo hiểm cho một công ty bảo hiểm khác (gọi là công ty tái bảo hiểm). Mục đích là để chia sẻ rủi ro và đảm bảo sự ổn định tài chính.
- Mua bảo hiểm lại: Hành động mua thêm bảo hiểm để bảo vệ chống lại một rủi ro đã được bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The primary insurer decided to reinsure a portion of the catastrophic risk with a larger international firm. (Công ty bảo hiểm chính quyết định bảo hiểm lại một phần rủi ro thảm họa với một tập đoàn quốc tế lớn hơn.)
- To manage their exposure, they regularly reinsure their major policies. (Để quản lý mức độ rủi ro, họ thường xuyên bảo hiểm lại các hợp đồng bảo hiểm lớn của mình.)
- The contract allows the company to reinsure the liability with another provider. (Hợp đồng cho phép công ty chuyển nhượng tái bảo hiểm trách nhiệm cho một nhà cung cấp khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý/tài chính: "Reinsure" thường được dùng trong các văn bản hợp đồng, báo cáo tài chính và thảo luận về quản trị rủi ro của các công ty bảo hiểm.
- The regulator requires the company to demonstrate its ability to reinsure its portfolio adequately. (Cơ quan quản lý yêu cầu công ty phải chứng minh khả năng tái bảo hiểm danh mục rủi ro của mình một cách đầy đủ.)
Biến thể và từ liên quan
- Reinsurance (Danh từ): Sự tái bảo hiểm; nghiệp vụ tái bảo hiểm.
- They purchased reinsurance to cover losses from natural disasters. (Họ mua tái bảo hiểm để chi trả cho các tổn thất từ thảm họa thiên nhiên.)
- Reinsurer (Danh từ): Công ty tái bảo hiểm.
- The reinsurer agreed to take on 40% of the risk. (Công ty tái bảo hiểm đồng ý nhận 40% rủi ro.)
- Ceding company (Danh từ): Công ty nhượng tái bảo hiểm (công ty chuyển rủi ro đi).
- Retrocede (Động từ): Tái bảo hiểm lại (khi một công ty tái bảo hiểm chuyển tiếp rủi ro cho một công ty tái bảo hiểm khác).
Từ đồng nghĩa
- Transfer risk: Chuyển nhượng rủi ro (cụm từ mô tả chung).
- Cede (insurance): Nhượng tái (thuật ngữ chuyên ngành, thường đi kèm với "risk" hoặc "policy").
Lưu ý sử dụng
- "Reinsure" là một thuật ngữ chuyên ngành bảo hiểm và tài chính. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, người tiêu dùng sẽ sử dụng "insure" (mua bảo hiểm) chứ không phải "reinsure".
- Đối tượng của động từ "reinsure" thường là "risk" (rủi ro), "policy" (hợp đồng bảo hiểm), "liability" (trách nhiệm pháp lý/trả tiền), hoặc "portfolio" (danh mục rủi ro).
ngoại động từ
- bảo hiểm lại