reinterpretation

reinterpretation

A modern artist presents a reinterpretation of a classic painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự diễn giải lại, sự giải thích lại: "reinterpretation" chỉ hành động hoặc kết quả của việc đưa ra một cách hiểu mới hoặc khác biệt về một điều đó ( dụ: văn bản, tác phẩm nghệ thuật, sự kiện, dữ liệu).
    • Ý nghĩa mới hoặc khác: "reinterpretation" cũng có thể đề cập đến một ý nghĩa mới hoặc khác biệt được gán cho một đối tượng hoặc khái niệm, thay vì cách hiểu truyền thống.
dụ sử dụng
  • (Sự diễn giải lại của học giả về văn bản cổ đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận lịch sử.)
  • (Bức tranh này một sự diễn giải lại hiện đại của một huyền thoại kinh điển.)
  • (Bộ phim đưa ra một sự diễn giải lại táo bạo về cuốn tiểu thuyết gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a radical reinterpretation": sự diễn giải lại triệt để.
    • The discovery led to a radical reinterpretation of the theory. (Khám phá đó dẫn đến một sự diễn giải lại triệt để về lý thuyết.)
  • "a literal reinterpretation": sự diễn giải lại theo nghĩa đen.
    • Her literal reinterpretation of the poem surprised the critics. (Sự diễn giải lại theo nghĩa đen của ấy về bài thơ đã làm các nhà phê bình ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Reinterpret (động từ): diễn giải lại.
    • The director decided to reinterpret the play for a modern audience. (Đạo diễn quyết định diễn giải lại vở kịch cho khán giả hiện đại.)
  • Reinterpretative (tính từ): tính chất diễn giải lại.
    • The reinterpretative approach to history is controversial. (Cách tiếp cận tính chất diễn giải lại lịch sử gây tranh cãi.)
  • Interpretation (danh từ): sự diễn giải (gốc của từ).
    • His interpretation of the data was accurate. (Sự diễn giải dữ liệu của anh ấy chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Re-evaluation: sự đánh giá lại.
    • A re-evaluation of the evidence was necessary. (Cần một sự đánh giá lại bằng chứng.)
  • Re-reading: sự đọc lại (với cách hiểu mới).
    • A re-reading of the novel revealed hidden themes. (Một sự đọc lại cuốn tiểu thuyết đã tiết lộ các chủ đề ẩn.)
  • Rethinking: sự suy nghĩ lại.
    • The project required a complete rethinking. (Dự án đòi hỏi một sự suy nghĩ lại hoàn toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "reinterpretation", nhưng có thể dùng với động từ gốc "reinterpret"):
    • Reinterpret as: diễn giải lại thành.
      • The critic reinterpreted the symbol as a sign of hope. (Nhà phê bình đã diễn giải lại biểu tượng đó như một dấu hiệu của hy vọng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "reinterpretation", nhưng có thể liên quan đến ý tưởng "đọc giữa các dòng"):
    • Read between the lines: hiểu ẩn ý, diễn giải theo cách khác.
      • To understand the poem, you need to read between the lines. (Để hiểu bài thơ, bạn cần đọc giữa các dòng.)