rejaillissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tung tóe (của chất lỏng): Chỉ hành động một chất lỏng bắn ra, văng ra mạnh mẽ từ một điểm va chạm hoặc áp lực.
- (Nghĩa bóng) Sự dội sang, sự lan sang: Dùng để chỉ một hậu quả, ảnh hưởng hoặc cảm xúc lan rộng, tác động đến những người hoặc lĩnh vực xung quanh, không trực tiếp liên quan ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le rejaillissement de l'eau était impressionnant quand la pierre a frappé la surface. (Sự tung tóe của nước thật ấn tượng khi hòn đá chạm vào mặt nước.)
- Le rejaillissement de la crise économique a touché tous les secteurs. (Sự lan sang của cuộc khủng hoảng kinh tế đã chạm đến mọi lĩnh vực.)
- Il faut considérer le rejaillissement de cette décision sur notre réputation. (Cần phải xem xét sự dội sang của quyết định này lên danh tiếng của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "par rejaillissement": một cách gián tiếp, do ảnh hưởng lan tỏa.
- L'entreprise a bénéficié de la publicité par rejaillissement. (Công ty đã được hưởng lợi từ quảng cáo một cách gián tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rejaillir (động từ): bắn tung tóe, dội sang.
- La boue a rejailli sur ses vêtements. (Bùn đã bắn tung tóe lên quần áo của cô ấy.)
- Éclaboussement (danh từ): sự bắn tóe, sự văng bẩn (thường cụ thể hơn về chất lỏng bẩn).
- Retombée (danh từ): sự rơi xuống, hậu quả (thường dùng cho hậu quả tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Éclaboussure: vết bắn tóe, sự bắn tóe.
- Contrecoup: hậu quả dội lại, tác động ngược.
- Répercussion: hậu quả, ảnh hưởng lan rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ này. Ý nghĩa thường nằm trong cấu trúc với giới từ như "le rejaillissement de... sur...")
Thành ngữ liên quan
- Faire rejaillir quelque chose sur quelqu'un: làm cho cái gì đó ảnh hưởng/ dội sang ai đó.
- Ses erreurs font rejaillir la honte sur toute l'équipe. (Những sai lầm của anh ta làm cho sự xấu hổ dội sang cả đội.)
danh từ giống đực
- sự tung tóe (của chất lỏng)
- (nghĩa bóng) sự dội sang, sự lan sang