rejectable
/ri'dʤektəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bác bỏ: Chỉ một đề xuất, lập luận, lý lẽ hoặc yêu cầu có thể bị từ chối, không chấp nhận hoặc bác bỏ vì không đủ thuyết phục, không hợp lệ hoặc không đạt tiêu chuẩn.
- Có thể loại bỏ: Chỉ một vật phẩm, sản phẩm hoặc đối tượng có thể bị loại ra, vứt bỏ hoặc không được chọn vì có khuyết điểm, không đạt chất lượng hoặc không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The proposal was poorly researched and therefore easily rejectable. (Đề xuất này được nghiên cứu sơ sài và do đó dễ dàng có thể bác bỏ.)
- During quality control, inspectors found several rejectable items due to minor defects. (Trong quá trình kiểm soát chất lượng, các thanh tra đã tìm thấy một số mặt hàng có thể loại bỏ do những khuyết tật nhỏ.)
- His argument was based on false assumptions, making it completely rejectable. (Lập luận của anh ta dựa trên những giả định sai lầm, khiến nó hoàn toàn có thể bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deemed rejectable": được coi là có thể loại bỏ/bác bỏ.
- Any application missing the required documents will be deemed rejectable. (Bất kỳ đơn đăng ký nào thiếu tài liệu bắt buộc sẽ bị coi là có thể bác bỏ.)
- "in a rejectable state": trong tình trạng có thể bị loại bỏ.
- The software had too many bugs and was in a rejectable state. (Phần mềm có quá nhiều lỗi và đang ở trong tình trạng có thể bị loại bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Reject (động từ): từ chối, bác bỏ, loại bỏ.
- The committee decided to reject the application. (Ủy ban quyết định từ chối đơn đăng ký.)
- Rejection (danh từ): sự từ chối, sự bác bỏ.
- He was upset by the rejection of his manuscript. (Anh ấy buồn vì bản thảo của mình bị từ chối.)
- Non-rejectable (tính từ): không thể bác bỏ/loại bỏ.
- This is a non-rejectable offer under the terms of the contract. (Đây là một đề nghị không thể bác bỏ theo các điều khoản của hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Deniable: có thể phủ nhận, có thể từ chối.
- Refusable: có thể từ chối.
- Dispensable: có thể bỏ đi, không cần thiết (trong ngữ cảnh "có thể loại bỏ").
Từ trái nghĩa
- Acceptable: có thể chấp nhận.
- Irrejectable: không thể bác bỏ (ít dùng).
- Indispensable: không thể thiếu, không thể loại bỏ.
tính từ
- có thể bác bỏ
- có thể loại b