rejetable

Học thuật
Thân thiện
rejetable

Une proposition rejetable est écartée par le comité.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể gạt đi, có thể bác bỏ: Chỉ một điều đó không được chấp nhận, có thể hoặc nên bị loại bỏ, phủ nhận.
    • Đáng gạt đi, đáng bác bỏ: Nhấn mạnh tính chất không phù hợp, không đạt yêu cầu, khiến cho việc từ chối hoặc loại bỏcần thiết chính đáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette hypothèse est rejetable. (Giả thuyết này có thể bác bỏ.)
    • Il a présenté une idée rejetable d'emblée. (Anh ấy đã đưa ra một ý tưởng đáng bác bỏ ngay từ đầu.)
    • Une telle proposition est moralement rejetable. (Một đề xuất như vậyđáng bác bỏ về mặt đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clairement rejetable": rõ ràngđáng bác bỏ.

    • Un argument clairement rejetable. (Một lập luận rõ ràngđáng bác bỏ.)
  • "universellement rejetable": bị mọi người bác bỏ, bị bác bỏ một cách phổ biến.

    • Une pratique universellement rejetable. (Một thói quen bị mọi người bác bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rejeter (động từ): bác bỏ, loại bỏ, từ chối.

    • Le comité a décidé de rejeter la demande. (Ủy ban đã quyết định bác bỏ yêu cầu.)
  • Rejet (danh từ): sự bác bỏ, sự loại bỏ.

    • Le rejet de sa proposition l'a déçu. (Việc bác bỏ đề xuất của anh ấy đã làm anh ấy thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inacceptable: không thể chấp nhận được.
  • Condamnable: đáng lên án, đáng bị bác bỏ.
  • Répréhensible: đáng chê trách, đáng bị phê phán.
Từ trái nghĩa
  • Acceptable: có thể chấp nhận được.
  • Valable: giá trị, hiệu lực.
  • Recevable: có thể chấp nhận (thường dùng cholẽ, đề nghị).
rejetable

Une proposition rejetable est écartée par le comité.

tính từ
  1. có thể gạt đi, có thể bác, có thể bác bỏ, đáng gạt đi, đáng bác, đáng bác bỏ