rejetable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể gạt đi, có thể bác bỏ: Chỉ một điều gì đó không được chấp nhận, có thể hoặc nên bị loại bỏ, phủ nhận.
- Đáng gạt đi, đáng bác bỏ: Nhấn mạnh tính chất không phù hợp, không đạt yêu cầu, khiến cho việc từ chối hoặc loại bỏ là cần thiết và chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette hypothèse est rejetable. (Giả thuyết này có thể bác bỏ.)
- Il a présenté une idée rejetable d'emblée. (Anh ấy đã đưa ra một ý tưởng đáng bác bỏ ngay từ đầu.)
- Une telle proposition est moralement rejetable. (Một đề xuất như vậy là đáng bác bỏ về mặt đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"clairement rejetable": rõ ràng là đáng bác bỏ.
- Un argument clairement rejetable. (Một lập luận rõ ràng là đáng bác bỏ.)
"universellement rejetable": bị mọi người bác bỏ, bị bác bỏ một cách phổ biến.
- Une pratique universellement rejetable. (Một thói quen bị mọi người bác bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Rejeter (động từ): bác bỏ, loại bỏ, từ chối.
- Le comité a décidé de rejeter la demande. (Ủy ban đã quyết định bác bỏ yêu cầu.)
Rejet (danh từ): sự bác bỏ, sự loại bỏ.
- Le rejet de sa proposition l'a déçu. (Việc bác bỏ đề xuất của anh ấy đã làm anh ấy thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Inacceptable: không thể chấp nhận được.
- Condamnable: đáng lên án, đáng bị bác bỏ.
- Répréhensible: đáng chê trách, đáng bị phê phán.
Từ trái nghĩa
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
- Valable: có giá trị, có hiệu lực.
- Recevable: có thể chấp nhận (thường dùng cho lý lẽ, đề nghị).
tính từ
- có thể gạt đi, có thể bác, có thể bác bỏ, đáng gạt đi, đáng bác, đáng bác bỏ