rejoindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nối lại, chắp lại, gắn lại: Hành động kết nối hai hoặc nhiều phần rời rạc thành một thể thống nhất.
- Tiếp vào, hợp vào: Chỉ việc một con đường, lối đi hoặc tuyến đường này kết nối hoặc gặp một con đường khác.
- Trở về với, trở lại với: Hành động quay trở lại một nơi, một nhóm người hoặc một tổ chức mà mình thuộc về.
- Đuổi kịp, theo kịp: Hành động bắt kịp một người hoặc một nhóm đang di chuyển phía trước, hoặc đạt đến trình độ ngang bằng với ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut rejoindre les deux morceaux de bois. (Cần phải nối lại hai mảnh gỗ.)
- Cette route rejoint l'autoroute principale. (Con đường này tiếp vào đường cao tốc chính.)
- Je vais rejoindre mes collègues pour le déjeuner. (Tôi sẽ trở về với/đuổi kịp các đồng nghiệp để ăn trưa.)
- Le coureur a réussi à rejoindre le leader. (Vận động viên chạy đã thành công đuổi kịp người dẫn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rejoindre une organisation/un parti": Gia nhập một tổ chức/một đảng phái.
- Il a décidé de rejoindre une association caritative. (Anh ấy quyết định gia nhập một hiệp hội từ thiện.)
"Rejoindre les rangs de...": Gia nhập hàng ngũ của...
- Beaucoup de jeunes rejoignent les rangs de l'armée. (Nhiều thanh niên gia nhập hàng ngũ quân đội.)
"Rejoindre une idée/un point de vue": Đồng ý, tán thành với một ý kiến/quan điểm.
- Je rejoins votre analyse sur ce sujet. (Tôi tán thành/đồng ý với phân tích của bạn về chủ đề này.)
Biến thể và từ gần giống
Rejoint (Participe passé): Đã nối, đã gia nhập, đã đuổi kịp.
- Les deux équipes sont rejointes. (Hai đội đã được hợp nhất/đã gặp nhau.)
Rejoignable (Adjectif): Có thể tiếp cận, có thể gia nhập được.
- Ce club est facilement rejoignable. (Câu lạc bộ này dễ dàng có thể gia nhập.)
Jonction (Danh từ): Sự nối lại, chỗ giao nhau.
- À la jonction des deux routes. (Tại chỗ giao nhau của hai con đường.)
Từ đồng nghĩa
- Rattraper: Đuổi kịp, bắt kịp (nghĩa đuổi kịp).
- Rallier: Tập hợp lại, quy tụ, gia nhập (nghĩa trở về với, gia nhập).
- Relier: Nối, liên kết (nghĩa nối lại).
- Retrouver: Gặp lại (nghĩa trở về với ai đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rejoindre en (trong một số ngữ cảnh): Gia nhập vào (một địa điểm cụ thể).
- Rejoindre quelqu'un en ville. (Gặp/đuổi kịp ai đó trong thành phố.)
Thành ngữ liên quan
Rejoindre ses pénates: Trở về nhà, trở về tổ ấm (cách nói văn chương).
- Après un long voyage, il a hâte de rejoindre ses pénates. (Sau một chuyến đi dài, anh ấy nóng lòng trở về tổ ấm.)
Les extrêmes se rejoignent: Hai thái cực gặp nhau (chỉ những quan điểm tưởng chừng đối lập nhưng lại có điểm tương đồng).
- Dans ce débat, on constate que les extrêmes se rejoignent parfois. (Trong cuộc tranh luận này, người ta thấy rằng các thái cực đôi khi gặp nhau.)
ngoại động từ
- nối lại, chắp lại, gắn lại
- Rejoindre les deux bouts d'une cordenối lại hai đầu một dây thừng
- tiếp vào
- Ma rue rejoint la vôtre à cet endroitphố tôi tiếp vào phố anh ở chỗ này
- trở về với, trở lại với
- Rejoindre sa familletrở về với gia đình
- đuổi kịp, theo kịp
- Troupe qui rejoint une autretoán quân đuổi kịp một toán khác
- Son art rejoint celui de son maîtrenghệ thuật của anh ấy theo kịp nghệ thuật của thầy anh