rejouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chơi lại, diễn lại: Hành động lặp lại một trò chơi, một ván bài, một bản nhạc hoặc một vở kịch.
- Chơi tiếp, diễn tiếp: Hành động tiếp tục chơi hoặc diễn sau một khoảng dừng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ils ont décidé de rejouer la partie d'échecs. (Họ quyết định chơi lại ván cờ.)
- L'orchestre va rejouer le dernier mouvement. (Dàn nhạc sẽ chơi lại chương cuối.)
- La pièce a tellement plu qu'on va la rejouer la semaine prochaine. (Vở kịch được yêu thích đến mức sẽ được diễn lại vào tuần tới.)
- Après la pause, les acteurs ont rejoué la scène. (Sau giờ giải lao, các diễn viên đã diễn tiếp cảnh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rejouer un rôle": Đóng lại một vai diễn.
- L'acteur a accepté de rejouer son rôle célèbre vingt ans après. (Nam diễn viên đồng ý đóng lại vai diễn nổi tiếng của mình hai mươi năm sau.)
- "Rejouer une carte" (nghĩa bóng): Sử dụng lại một chiến thuật, một lập luận.
- Il rejoue toujours la même carte de la victimisation. (Anh ta luôn sử dụng lại chiêu bài đóng vai nạn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Jouer (động từ): chơi, diễn xuất. (Đây là động từ gốc của "rejouer").
- Rejeu (danh từ): sự chơi lại, hành động chơi lại (thường dùng trong thể thao).
- Rediffuser (động từ): phát sóng lại (chương trình truyền hình, phim). (Từ này nhấn mạnh việc phát lại trên phương tiện truyền thông hơn là biểu diễn trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Reprendre: lấy lại, tiếp tục lại, biểu diễn lại (một vở kịch, một bản nhạc).
- Recommencer: bắt đầu lại.
- Reinterpréter: trình diễn lại, diễn giải lại (một tác phẩm âm nhạc, sân khấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho "rejouer" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp hoặc thông qua cấu trúc với giới từ như "rejouer à (un jeu)", "rejouer de (un instrument)", "rejouer pour (quelqu'un)".
Thành ngữ liên quan
- "Rejouer la même scène" (nghĩa bóng): Lặp lại một tình huống tương tự, một cuộc tranh cãi giống nhau.
- Chaque fois qu'on parle de politique, ils rejouent la même scène. (Mỗi lần nói về chính trị, họ lại lặp lại màn cãi vã y hệt.)
động từ
- chơi lại, diễn lại
- Rejouer une piècediễn lại một vở