rejuvenescent

/,ri:dʤu:vi'nesnt/
Học thuật
Thân thiện
rejuvenescent

The rejuvenescent spring rain brought fresh green leaves to the trees.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm trẻ lại; trẻ lại: "Rejuvenescent" mô tả trạng thái hoặc quá trình trở nên trẻ trung, tươi mới, hoặc tràn đầy sức sống một lần nữa. có thể chỉ sự hồi sinh về thể chất, tinh thần hoặc sức sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rejuvenescent forest grew back quickly after the fire. (Khu rừng trẻ lại đã mọc lên nhanh chóng sau vụ cháy.)
    • She felt a rejuvenescent energy after her long vacation. ( ấy cảm thấy một nguồn năng lượng trẻ lại sau kỳ nghỉ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rejuvenescent power": sức mạnh trẻ hóa, sức mạnh làm trẻ lại.

    • Many cultures have myths about a fountain with rejuvenescent power. (Nhiều nền văn hóa những huyền thoại về một đài phun nước với sức mạnh trẻ hóa.)
  • "a rejuvenescent spirit": một tinh thần tươi trẻ lại.

    • The new policies brought a rejuvenescent spirit to the old company. (Các chính sách mới mang lại một tinh thần tươi trẻ lại cho công ty .)
Biến thể từ gần giống
  • Rejuvenate (động từ): làm trẻ lại, trẻ hóa.

    • The spa treatment rejuvenated her. (Liệu pháp spa đã làm ấy trẻ lại.)
  • Rejuvenation (danh từ): sự trẻ hóa, sự làm trẻ lại.

    • Urban rejuvenation projects can revive a city. (Các dự án trẻ hóa đô thị có thể hồi sinh một thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Revitalizing: làm hồi sinh, làm sống lại.
  • Refreshing: làm tươi mới, làm sảng khoái.
  • Renewing: làm mới lại, đổi mới.
Từ trái nghĩa
  • Aging: đang già đi, lão hóa.
  • Withering: đang héo úa, tàn lụi.
  • Declining: đang suy giảm, suy tàn.
rejuvenescent

The rejuvenescent spring rain brought fresh green leaves to the trees.

tính từ
  1. làm trẻ lại; trẻ lại