rekindle
/'ri:'kindl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đốt lại, thắp lại, nhen nhóm lại: Làm cho ngọn lửa bắt đầu cháy trở lại sau khi đã tắt hoặc yếu đi.
- Làm sống lại, khơi dậy lại: Kích thích, làm hồi sinh một cảm xúc, ký ức, mối quan hệ hoặc hoạt động đã từng tồn tại nhưng đã phai nhạt hoặc ngừng lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- They added wood to rekindle the campfire. (Họ thêm củi vào để nhóm lại đống lửa trại.)
- The old photograph rekindled her memories of childhood. (Bức ảnh cũ đã khơi dậy lại những ký ức tuổi thơ của cô ấy.)
- He tried to rekindle their friendship after many years apart. (Anh ấy cố gắng hàn gắn lại tình bạn của họ sau nhiều năm xa cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rekindle interest": làm hứng thú trở lại.
- The new exhibition rekindled public interest in ancient art. (Triển lãm mới đã làm sống dậy sự quan tâm của công chúng đối với nghệ thuật cổ đại.)
"to rekindle a flame": nhóm lại ngọn lửa (nghĩa đen); hâm nóng tình cảm (nghĩa bóng).
- Their vacation helped them rekindle the flame in their marriage. (Kỳ nghỉ đã giúp họ hâm nóng lại tình cảm trong hôn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Kindle (động từ): nhóm lửa, đốt cháy; khơi dậy (cảm xúc, sự quan tâm).
- The story kindled her imagination. (Câu chuyện đã thắp lên trí tưởng tượng của cô ấy.)
Rekindling (danh từ): sự nhóm lại, sự hồi sinh.
- The rekindling of their love was a beautiful thing to witness. (Sự hồi sinh tình yêu của họ là một điều đẹp đẽ để chứng kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Revive: làm sống lại, hồi sinh.
- Reawaken: đánh thức lại, làm thức tỉnh lại.
- Reignite: đốt cháy lại, khơi dậy lại (thường dùng cho cả nghĩa đen và bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rekindle".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rekindle".)
động từ
- đốt lại, thắp lại; nhen lại, nhóm lại
- to rekindle a firenhóm lại ngọn lửa
- to rekindle a warnhóm lại ngọn lửa chiến tranh
- kích thích, làm phấn chấn, làm phấn khởi
- to rekindle someone's hopeskích thích niềm hy vọng của ai