relancer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại ném, lại phóng, lại quăng: Hành động ném, phóng hoặc quăng một vật đó một lần nữa.
    • Lại cho chạy, khởi động lại: Hành động làm cho một thứ đó (như động cơ, máy móc) hoạt động trở lại.
    • Phục hồi, đẩy mạnh lên: Hành động làm sống lại, khôi phục sức sống hoặc đà phát triển cho một hoạt động, lĩnh vực.
    • Bám riết (ai): Hành động tiếp tục theo đuổi, chất vấn hoặc làm phiền ai đó một cách dai dẳng.
    • (Trong trò chơi bài/cờ) Tố thêm: Hành động tăng cược hoặc đặt thêm tiền trong một ván bài/cờ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a relancé la balle à son coéquipier. (Anh ấy lại ném quả bóng cho đồng đội.)
    • Le mécanicien a réussi à relancer le moteur. (Người thợ máy đã thành công trong việc khởi động lại động cơ.)
    • Le gouvernement veut relancer l'économie nationale. (Chính phủ muốn phục hồi nền kinh tế quốc gia.)
    • Le journaliste a relancé le ministre sur ce sujet sensible. (Nhà báo đã bám riết vị bộ trưởng về chủ đề nhạy cảm này.)
    • À son tour, il décide de relancer de 50 euros. (Đến lượt mình, anh ta quyết định tố thêm 50 euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relancer une affaire": Khởi động lại một công việc kinh doanh, một dự án đã bị đình trệ.
    • Ils cherchent des investisseurs pour relancer leur affaire. (Họ đang tìm kiếm các nhà đầu để khởi động lại công việc kinh doanh của mình.)
  • "Relancer la conversation": Làm cho cuộc trò chuyện sống động trở lại hoặc chuyển sang một chủ đề mới.
    • Après un silence gênant, il a relancé la conversation. (Sau một khoảng lặng khó xử, anh ấy đã làm sống lại cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Relance (danh từ từ): Sự phục hồi, sự khởi động lại, sự tăng cược.
    • La relance économique est une priorité. (Việc phục hồi kinh tế là một ưu tiên.)
  • Lancer (ngoại động từ): Ném, phóng, khởi động (đâyđộng từ gốc, không tiền tố "re-").
    • Lancer une pierre dans l'eau. (Ném một hòn đá xuống nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Redémarrer: Khởi động lại (máy móc, động cơ).
  • Raviver: Làm sống lại, khơi dậy lại (ngọn lửa, ký ức, cuộc thảo luận).
  • Relancer (quelqu'un): Hối thúc, thúc giục (ai đó).
  • Suivre de près: Theo sát, bám sát (ai đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm từ thường được hình thành với giới từ.) - Relancer après [quelqu'un/quelque chose]: Tiếp tục đuổi theo, bám sát sau ai/cái gì. - Les chiens relancent après le lièvre. (Những con chó tiếp tục đuổi theo con thỏ rừng.)

Thành ngữ liên quan
  • Relancer la machine: (Nghĩa bóng) Khởi động lại một quá trình, một dự án đã ngừng hoạt động.
    • Après les vacances, il est temps de relancer la machine. (Sau kỳ nghỉ, đã đến lúc khởi động lại guồng máy [công việc].)
ngoại động từ
  1. lại ném, lại phóng, lại quăng
    • Relancer la balle
      lại ném quả bóng
  2. lại cho chạy
    • Relancer un moteur
      lại cho động cơ chạy
  3. (săn bắn) lại đuổi
    • Relancer le cerf
      lại đuổi con hươu
  4. phục hồi, lại đẩy mạnh lên
    • Relancer l'agriculture
      phục hồi nông nghiệp
  5. bám riết (ai)
  6. (đánh bài) (đánh cờ) tố thêm

Từ có nhắc đến "relancer"