relaps

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tái phạm, người tái phạm tội: "relaps" chỉ một người đã từng phạm tội hoặc sai lầm, sau khi đã sửa chữa hoặc được tha thứ, lại tiếp tục phạm phải tội lỗi hoặc sai lầm tương tự.
    • Người bỏ đạo lại trở lại dị giáo: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtlịch sử Kitô giáo, "relaps" chỉ một người đã từ bỏ dị giáo trở lại với chính thống giáo, nhưng sau đó lại quay trở lại với niềm tin dị giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tribunal a jugé le relaps avec une sévérité particulière. (Tòa án đã xét xử người tái phạm với một sự nghiêm khắc đặc biệt.)
    • Durant l'Inquisition, un relaps risquait le bûcher. (Trong thời kỳ Pháp đình Tôn giáo, một người bỏ đạo lại trở lại dị giáo nguy bị thiêu sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ pháp lý lịch sử: Trong các văn bản phápcổ, "relaps" thường được dùng để chỉ tội nhân tái phạm, đối mặt với hình phạt nặng hơn.

    • Les lois médiévales étaient impitoyables envers les relaps. (Luật pháp thời Trung Cổ rất tàn nhẫn với những kẻ tái phạm.)
  • Thuật ngữ tôn giáo lịch sử: Trong các tài liệu thần học hoặc lịch sử giáo hội, từ này đặc biệt quan trọng khi nói về những người được cho là "rối đạo".

    • L'Église considérait le relaps comme un pécheur endurci. (Giáo hội coi người bỏ đạo lại trở lại dị giáo như một kẻ tội lỗi ngoan cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Relapse (động từ, tiếng Anh): Tái phát (bệnh), tái phạm. Lưu ý: Đâytừ tiếng Anh, không phải biến thể tiếng Pháp của "relaps".
  • Récidiviste (danh từ, tiếng Pháp): Kẻ tái phạm, thường dùng trong ngữ cảnh pháphiện đại hơn.
  • Renégat (danh từ, tiếng Pháp): Kẻ bội đạo, kẻ phản bội (niềm tin tôn giáo hoặc chính trị).
Từ đồng nghĩa
  • Récidiviste: người tái phạm (nghĩa pháphiện đại).
  • Renégat: kẻ bội giáo, kẻ phản bội.
  • Apostat (danh từ): người bỏ đạo, người từ bỏ tín ngưỡng.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, ít dùng trong hiện tại: "Relaps" là một từ tính chất lịch sử, chuyên ngành. Trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ "người tái phạm" trong pháp luật, người ta thường dùng "récidiviste".
  • Ngữ cảnh đặc thù: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc pháp, mô tả các sự kiện như Pháp đình Tôn giáo (Inquisition).
tính từ
  1. (tôn giáo) lại dị giáo
  2. (nghĩa rộng) người lại phạm tội, người lại mắc sai lầm