relatedness

relatedness

All living things share a deep relatedness.

Định nghĩa

Danh từ: "Relatedness" chỉ sự liên quan, mối quan hệ hoặc tính liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm với nhau. nhấn mạnh vào cách thức các thực thể được kết nối hoặc chung một đặc điểm nào đó.

dụ sử dụng
  • (Sự liên quan của tất cả các sinh vật sống một khái niệm cơ bản trong sinh học.)
  • ( ấy nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ văn hóa.)
  • (Tính liên hệ giữa hai sự kiện này đã làm các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genetic relatedness": sự liên quan về mặt di truyền (thường dùng trong sinh học tiến hóa).
    • Twins have a high degree of genetic relatedness. (Cặp song sinh mức độ liên quan di truyền cao.)
  • "Perceived relatedness": sự liên quan được nhận thức (trong tâm lý học).
    • Perceived relatedness influences a person's sense of belonging. (Sự liên quan được nhận thức ảnh hưởng đến cảm giác thuộc về của một người.)
Biến thể từ gần giống
  • Related (tính từ): liên quan.
    • The two problems are closely related. (Hai vấn đề này liên quan chặt chẽ.)
  • Relation (danh từ): mối quan hệ.
    • The relation between cause and effect is clear. (Mối quan hệ giữa nguyên nhân kết quảrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Connection: sự kết nối.
  • Link: mối liên kết.
  • Affinity: sự tương đồng, sự gần gũi.
  • Association: sự liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "relatedness", nhưng có thể dùng động từ "relate to" để diễn đạt ý liên quan. - This theory relates to our earlier discussion. (Lý thuyết này liên quan đến cuộc thảo luận trước đó của chúng ta.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định chứa "relatedness", nhưng có thể tham khảo: - "Birds of a feather flock together": ngưu tầm ngưu, tầm (ám chỉ sự liên quan giữa những người cùng tính cách). - "In the same vein": cùng một mạch, cùng một chủ đề (ám chỉ sự liên quan về nội dung).

Từ chứa "relatedness"