relater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kể lại, thuật lại: Hành động trình bày lại một sự kiện, một câu chuyện đã xảy ra theo trình tự hoặc chi tiết.
- (Luật học, pháp lý) Nêu, nêu lên: Hành động ghi chép, trích dẫn hoặc đề cập một cách chính thức một thông tin, một chi tiết trong một văn bản pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a relaté son aventure avec beaucoup d'humour. (Anh ấy đã kể lại cuộc phiêu lưu của mình với rất nhiều sự hài hước.)
- Le témoin doit relater les faits exactement comme il les a vus. (Nhân chứng phải thuật lại sự việc chính xác như đã chứng kiến.)
- L'acte notarié relate les noms de tous les héritiers. (Văn bản công chứng nêu rõ tên của tất cả những người thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Relater par le menu": Kể lại một cách tỉ mỉ, chi tiết.
- Elle nous a relaté par le menu le déroulement de la cérémonie. (Cô ấy đã kể lại cho chúng tôi một cách tỉ mỉ diễn biến của buổi lễ.)
"Relater sous serment": Khai báo, thuật lại dưới lời tuyên thệ (thường trong bối cảnh pháp lý).
- Le suspect a relaté sous serment ses mouvements de la soirée. (Nghi phạm đã khai báo dưới lời tuyên thệ về các hoạt động của anh ta trong buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Relation (danh từ giống cái): Sự kể lại, bài tường thuật; mối quan hệ.
- Récit (danh từ giống đực): Bài tường thuật, câu chuyện được kể lại.
- Rapporter (ngoại động từ): Mang lại; thuật lại (gần nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh việc đem thông tin về từ một nơi nào đó).
Từ đồng nghĩa
- Raconter: Kể chuyện.
- Décrire: Mô tả.
- Exposer: Trình bày, phơi bày.
- Rapporter: Thuật lại (như đã nêu ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- kể lại, thuật lại
- Relater un événementkể lại một sự việc xảy ra
- (luật học, pháp lý) nêu, nêu lên
- Relater un nom dans un actenêu một tên trong một văn bản