relater

ngoại động từ
  1. kể lại, thuật lại
    • Relater un événement
      kể lại một sự việc xảy ra
  2. (luật học, pháp lý) nêu, nêu lên
    • Relater un nom dans un acte
      nêu một tên trong một văn bản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "relater"

Từ có nhắc đến "relater"