relations

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan hệ, mối quan hệ: "relations" chỉ các mối liên hệ, giao tiếp, hoặc kết nối lẫn nhau giữa các cá nhân, nhóm người, hoặc tổ chức. Từ này thường nhấn mạnh khía cạnh tương tác xã hội, ngoại giao, hoặc kinh doanh.
    • Quan hệ họ hàng: "relations" còn có nghĩa các thành viên trong gia đình, họ hàng (người thân).
dụ sử dụng
  • Quan hệ giữa người với người:

    • The relations between the two countries have improved significantly. (Quan hệ giữa hai quốc gia đã cải thiện đáng kể.)
    • She has good relations with her colleagues. ( ấy mối quan hệ tốt với đồng nghiệp.)
  • Quan hệ họ hàng:

    • All my relations came to the wedding. (Tất cả người thân của tôi đã đến dự đám cưới.)
    • He is a distant relation of mine. (Anh ấy một người họ hàng xa của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "public relations": quan hệ công chúng (PR), lĩnh vực quản lý hình ảnh giao tiếp của một tổ chức với công chúng.

    • The company hired a new public relations manager. (Công ty đã thuê một giám đốc quan hệ công chúng mới.)
  • "foreign relations": quan hệ đối ngoại, chính sách của một quốc gia với các quốc gia khác.

    • The minister is responsible for foreign relations. (Bộ trưởng chịu trách nhiệm về quan hệ đối ngoại.)
  • "industrial relations": quan hệ lao động, mối quan hệ giữa người lao động người sử dụng lao động.

    • Good industrial relations are essential for a productive workplace. (Quan hệ lao động tốt điều cần thiết cho một nơi làm việc hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Relation (danh từ số ít): mối quan hệ cụ thể hoặc người thân.

    • There is a direct relation between effort and success. ( mối quan hệ trực tiếp giữa nỗ lực thành công.)
  • Relationship (danh từ): mối quan hệ (thường mang tính cá nhân hoặc tình cảm sâu sắc hơn "relations").

    • They have a strong relationship. (Họ một mối quan hệ bền chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Connections: các mối liên hệ, kết nối.

    • She has many connections in the business world. ( ấy nhiều mối quan hệ trong giới kinh doanh.)
  • Dealings: sự giao dịch, quan hệ qua lại (thường trong kinh doanh).

    • Our dealings with that supplier have been smooth. (Các giao dịch của chúng tôi với nhà cung cấp đó đã diễn ra suôn sẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "relations", nhưng có thể kết hợp với động từ "have" hoặc "maintain":
    • They have good relations with the local community. (Họ mối quan hệ tốt với cộng đồng địa phương.)
    • We must maintain diplomatic relations. (Chúng ta phải duy trì quan hệ ngoại giao.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be on good/bad terms with someone": quan hệ tốt/xấu với ai đó (tương tự "relations").

    • They are on good terms with their neighbors. (Họ quan hệ tốt với hàng xóm.)
  • "To have a strained relation": mối quan hệ căng thẳng.

    • Her relation with her brother is strained. (Mối quan hệ của ấy với anh trai đang căng thẳng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

relations
The two countries have friendly diplomatic relations.