relationship
/ri'leiʃnʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mối quan hệ, mối liên hệ: Chỉ sự kết nối hoặc liên quan giữa hai hoặc nhiều người, sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng.
- Sự giao thiệp: Chỉ việc có tiếp xúc hoặc tương tác với ai đó.
- Tình thân thuộc, tình họ hàng: Chỉ mối quan hệ gia đình hoặc huyết thống giữa các cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Mối quan hệ giữa các sự vật:
- Scientists are studying the relationship between diet and health. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu mối quan hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.)
- Mối quan hệ giữa người với người:
- They have a good working relationship. (Họ có một mối quan hệ làm việc tốt.)
- The relationship between the two countries has improved. (Mối quan hệ giữa hai quốc gia đã được cải thiện.)
- Tình họ hàng:
- What is your relationship to the patient? (Mối quan hệ họ hàng của bạn với bệnh nhân là gì?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in a relationship": Đang có một mối quan hệ lãng mạn, tình cảm.
- They have been in a relationship for two years. (Họ đã có một mối quan hệ tình cảm được hai năm.)
- "To build a relationship": Xây dựng mối quan hệ.
- It takes time to build a trusting relationship. (Cần có thời gian để xây dựng một mối quan hệ tin cậy.)
- "Causal relationship": Mối quan hệ nhân quả.
- The study found a causal relationship between smoking and lung disease. (Nghiên cứu tìm thấy một mối quan hệ nhân quả giữa hút thuốc và bệnh phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Relate (động từ): Liên quan, kể lại.
- This chapter relates to the previous one. (Chương này liên quan đến chương trước.)
- Related (tính từ): Có liên quan, có họ hàng.
- They are related by marriage. (Họ có họ hàng thông qua hôn nhân.)
- Relation (danh từ): Thường dùng thay thế cho "relationship" trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc chính thức, hoặc để chỉ người thân.
- the relation between supply and demand (mối liên hệ giữa cung và cầu)
- He is a close relation of mine. (Anh ấy là một người thân thiết của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Connection: Sự kết nối, liên hệ.
- Bond: Mối ràng buộc, sự gắn kết (thường mang tính cảm xúc).
- Association: Sự liên kết, hiệp hội.
- Kinship: Quan hệ họ hàng, sự thân thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "relationship" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường đi với động từ "relate".) - Relate to: Có liên quan đến, đồng cảm với. - I can relate to your experience. (Tôi có thể đồng cảm với trải nghiệm của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Love-hate relationship: Mối quan hệ vừa yêu vừa ghét.
- She has a love-hate relationship with her hometown. (Cô ấy có một mối quan hệ vừa yêu vừa ghét với quê hương của mình.)
danh từ
- mối quan hệ, mối liên hệ
- the relationship between the socialist countries is based on proletarian internationalismquan hệ giữa các nước xã hội chủ nghĩa dựa trên cơ sở chủ nghĩa quốc tế vô sản
- sự giao thiệp
- to be in relationship with someoneđi lại giao thiệp với ai
- tình thân thuộc, tình họ hàng
- the relationship by bloodtình họ hàng ruột thịt