kinship
/'kinʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mối quan hệ họ hàng, thân tộc: Chỉ mối liên hệ giữa các cá nhân dựa trên huyết thống (máu mủ), hôn nhân hoặc việc nhận nuôi.
- Sự tương đồng, sự gần gũi về bản chất hoặc cảm xúc: Chỉ cảm giác hoặc thực tế về sự giống nhau, liên kết chặt chẽ do có chung đặc điểm, sở thích, hoặc cảm nhận.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa quan hệ họ hàng):
- The kinship system in that culture is very complex. (Hệ thống quan hệ thân tộc trong nền văn hóa đó rất phức tạp.)
- They are connected by ties of kinship. (Họ được kết nối bởi mối dây quan hệ họ hàng.)
Danh từ (nghĩa sự tương đồng):
- I feel a strong kinship with people who love nature. (Tôi cảm thấy một sự gần gũi mạnh mẽ với những người yêu thiên nhiên.)
- There is a clear kinship between these two artistic styles. (Có một sự tương đồng rõ ràng giữa hai phong cách nghệ thuật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fictive kinship": Quan hệ thân tộc giả định, chỉ mối quan hệ thân thiết, gắn bó như người trong gia đình nhưng không dựa trên huyết thống hay hôn nhân (ví dụ: bạn thân thiết như anh em, chị em).
- In many communities, close friends are considered part of a fictive kinship network. (Trong nhiều cộng đồng, bạn bè thân thiết được coi là một phần của mạng lưới quan hệ thân tộc giả định.)
Biến thể và từ gần giống
- Kin (danh từ): Người thân, họ hàng.
- All my kin live in the countryside. (Tất cả họ hàng của tôi đều sống ở nông thôn.)
- Kindred (danh từ/tính từ): (Nhóm) người có họ hàng hoặc có chung đặc điểm, tương tự.
- She found a kindred spirit in her new colleague. (Cô ấy tìm thấy một tâm hồn đồng điệu ở người đồng nghiệp mới.)
Từ đồng nghĩa
- Relationship: Mối quan hệ (nói chung).
- Affinity: Sự thu hút, sự tương đồng tự nhiên.
- Consanguinity: Quan hệ huyết thống (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "kinship" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
- Kinship ties: Mối dây quan hệ họ hàng.
- Despite living far apart, their kinship ties remain strong. (Dù sống xa nhau, mối dây quan hệ họ hàng của họ vẫn bền chặt.)
danh từ
- mối quan hệ họ hàng
- sự giống nhau về tính chất