relatively
/'relətivli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tương đối, tương đối mà nói: Dùng để so sánh hoặc đánh giá một cái gì đó trong mối tương quan với một cái khác, chứ không phải là tuyệt đối. Nó chỉ ra rằng điều được mô tả là đúng trong một mức độ hoặc phạm vi nhất định khi xét đến các yếu tố liên quan.
Ví dụ sử dụng
- (Chi phí sinh hoạt ở thành phố này tương đối thấp so với thủ đô.)
- (Cô ấy tương đối không bị thương sau vụ tai nạn.)
- (Đó là một nhiệm vụ tương đối đơn giản để hoàn thành.)
- (Dự án đã hoàn thành trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Relatively speaking": Nói một cách tương đối (thường dùng để nhấn mạnh rằng đây là một so sánh, không phải sự thật tuyệt đối).
- Relatively speaking, our problems are quite small. (Nói một cách tương đối, những vấn đề của chúng ta khá nhỏ.)
- Dùng trong các cụm so sánh ngầm: "Relatively" thường được dùng khi ngữ cảnh đã ngầm chỉ ra tiêu chuẩn so sánh.
- For a beginner, he plays the piano relatively well. (Đối với một người mới bắt đầu, anh ấy chơi piano tương đối tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Relative (tính từ): Có liên quan, tương đối.
- The importance of this issue is relative to your position. (Tầm quan trọng của vấn đề này là tương đối so với vị trí của bạn.)
- Relation (danh từ): Mối quan hệ.
- Comparatively (phó từ): Một cách tương đối (nhấn mạnh hơn vào sự so sánh trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Fairly: Khá là.
- Comparatively: Một cách tương đối (qua so sánh).
- Reasonably: Ở mức hợp lý, khá.
Lưu ý sử dụng
- "Relatively" thường được đặt trước tính từ hoặc phó từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: , ).
- Từ này giúp làm giảm nhẹ hoặc điều chỉnh một tuyên bố, khiến nó ít khẳng định chắc chắn hơn. Nó ngụ ý rằng có những trường hợp khác có thể khác biệt.
- Tránh dùng "relatively" một cách mơ hồ khi không có ngữ cảnh so sánh rõ ràng.
phó từ
- có liên quan, có quan hệ với
- tương đối
- to be relatively happytương đối sung sướng