relativiste

Học thuật
Thân thiện
relativiste

Un physicien relativiste explique un diagramme d'espace-temps.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về thuyết tương đối: liên quan hoặc dựa trên các nguyêncủa thuyết tương đối, đặc biệttrong vậthoặc triết học.
    • Theo quan điểm tương đối: Thể hiện cách nhìn nhận rằng các giá trị, chân lý, hoặc kiến thức không phảituyệt đối phụ thuộc vào bối cảnh, văn hóa hoặc hệ quy chiếu.
  2. Danh từ:

    • Người theo thuyết tương đối: Nhà khoa học, triết gia hoặc người ủng hộ phát triển thuyết tương đối.
    • Người theo chủ nghĩa tương đối: Người cho rằng các khái niệm như đúng/sai, tốt/xấu không giá trị phổ quát tuyệt đối chỉ có ý nghĩa tương đối trong một hệ thống quan niệm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une interprétation relativiste de l'histoire. (Một cách diễn giải theo thuyết tương đối về lịch sử.)
    • La physique relativiste d'Einstein a révolutionné notre compréhension de l'espace et du temps. (Vậttương đối tính của Einstein đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về không gian thời gian.)
  • Danh từ:

    • Einstein est un relativiste célèbre. (Einstein là một nhà tương đối luận nổi tiếng.)
    • Certains philosophes sont des relativistes culturels. (Một số triết gianhững người theo chủ nghĩa tương đối về văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Perspective relativiste (Góc nhìn tương đối luận): Cách tiếp cận phân tích các hiện tượng xã hội hoặc đạo đức bằng cách nhấn mạnh sự phụ thuộc của chúng vào bối cảnh cụ thể, thay vì tìm kiếm các chuẩn mực phổ quát.
    • Il adopte une perspective relativiste pour étudier les coutumes. (Anh ấy áp dụng một góc nhìn tương đối luận để nghiên cứu các phong tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Relativisme (danh từ): Thuyết tương đối, chủ nghĩa tương đối.

    • Le relativisme moral est un sujet de débat. (Chủ nghĩa tương đối về đạo đứcmột chủ đề tranh luận.)
  • Relativité (danh từ): Tính tương đối.

    • la théorie de la relativité (thuyết tương đối)
Từ đồng nghĩa
  • Contextuel (tính từ): Thuộc về ngữ cảnh, tùy ngữ cảnh (nhấn mạnh sự phụ thuộc vào tình huống cụ thể).
  • Relationniste (tính từ/danh từ - ít phổ biến hơn): liên quan đến các mối quan hệ (đôi khi được dùng trong triết học).
Từ trái nghĩa
  • Absolutiste (tính từ/danh từ): Thuộc về thuyết tuyệt đối, người theo thuyết tuyệt đối.
  • Universaliste (tính từ/danh từ): Thuộc về chủ nghĩa phổ quát, người theo chủ nghĩa phổ quát.
relativiste

Un physicien relativiste explique un diagramme d'espace-temps.

tính từ
  1. xem relativisme
danh từ
  1. người theo thuyết tương đối