relatum
Định nghĩa
Danh từ (triết học, ngôn ngữ học): Relatum là một thuật ngữ trong một mệnh đề, có quan hệ với đối tượng được đề cập đến (referent) của mệnh đề đó. Nói cách khác, nó là một trong hai (hoặc nhiều) thực thể tham gia vào một mối quan hệ, đóng vai trò là một "điểm cuối" của mối quan hệ đó.
Ví dụ sử dụng
- (Trong mệnh đề "John cao hơn Mary," John và Mary đều là các relata.)
- (Khái niệm về relatum là thiết yếu để hiểu logic quan hệ.)
- (Mỗi relatum trong một quan hệ nhị phân phải được định nghĩa rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Relatum thường được dùng trong ngữ cảnh triết học phân tích và ngôn ngữ học hình thức, để phân tích cấu trúc của các mệnh đề có chứa quan hệ.
- Trong logic, một mối quan hệ (relation) thường được xem là một tập hợp các cặp có thứ tự, trong đó mỗi cặp gồm hai relata.
- Số nhiều: (các relatum).
Biến thể và từ gần giống
- Relation (danh từ): quan hệ, mối liên hệ.
- The relation between cause and effect is complex. (Mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả rất phức tạp.)
- Relative (tính từ): tương đối, có liên quan.
- The concept is relative to the context. (Khái niệm này mang tính tương đối so với ngữ cảnh.)
- Relational (tính từ): thuộc về quan hệ.
- Relational databases organize data based on relationships. (Cơ sở dữ liệu quan hệ tổ chức dữ liệu dựa trên các mối quan hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Term (thuật ngữ): trong logic, một relatum có thể được gọi là một "thuật ngữ" của mệnh đề.
- Correlate (đối tượng tương quan): nhấn mạnh vào sự tương quan giữa các thực thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ "relatum" vì đây là thuật ngữ học thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "relatum".