relaxed throat

/ri'lækst'θrout/
Học thuật
Thân thiện
relaxed throat

A patient with a relaxed throat receives a gentle steam treatment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh viêm thanh quản mạn tính: Một tình trạng bệnh mãn tínhthanh quản, đặc trưng bởi tình trạng viêm kéo dài dẫn đến giọng nói khàn, mệt mỏi khó chịucổ họng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The singer was diagnosed with a relaxed throat after years of overuse. (Ca sĩ được chẩn đoán mắc bệnh viêm thanh quản mạn tính sau nhiều năm lạm dụng giọng.)
    • Chronic hoarseness can be a symptom of a relaxed throat. (Khàn giọng mãn tính có thể triệu chứng của bệnh viêm thanh quản mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y khoa chuyên ngành Tai Mũi Họng để mô tả một tình trạng bệnh cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Chronic laryngitis: Viêm thanh quản mạn tính. Đây thuật ngữ y khoa phổ biến hơn đồng nghĩa với "relaxed throat".
  • Vocal cord dysfunction: Rối loạn chức năng dây thanh âm. Một tình trạng khác có thể liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Chronic laryngitis: Viêm thanh quản mạn tính.
  • Hyperemic laryngitis: Viêm thanh quản sung huyết (một dạng cụ thể).
relaxed throat

A patient with a relaxed throat receives a gentle steam treatment.

danh từ
  1. (y học) bệnh viên thanh quản mạn