relaxed throat
/ri'lækst'θrout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh viêm thanh quản mạn tính: Một tình trạng bệnh lý mãn tính ở thanh quản, đặc trưng bởi tình trạng viêm kéo dài dẫn đến giọng nói khàn, mệt mỏi và khó chịu ở cổ họng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The singer was diagnosed with a relaxed throat after years of overuse. (Ca sĩ được chẩn đoán mắc bệnh viêm thanh quản mạn tính sau nhiều năm lạm dụng giọng.)
- Chronic hoarseness can be a symptom of a relaxed throat. (Khàn giọng mãn tính có thể là triệu chứng của bệnh viêm thanh quản mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y khoa chuyên ngành Tai Mũi Họng để mô tả một tình trạng bệnh cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Chronic laryngitis: Viêm thanh quản mạn tính. Đây là thuật ngữ y khoa phổ biến hơn và đồng nghĩa với "relaxed throat".
- Vocal cord dysfunction: Rối loạn chức năng dây thanh âm. Một tình trạng khác có thể liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Chronic laryngitis: Viêm thanh quản mạn tính.
- Hyperemic laryngitis: Viêm thanh quản sung huyết (một dạng cụ thể).
danh từ
- (y học) bệnh viên thanh quản mạn