relaxer

Định nghĩa

Danh từ:
- Chất hoặc tác nhân gây thư giãn: "relaxer" chỉ bất kỳ thứ (vật chất, hoạt động, hoặc tác nhân) giúp làm giảm căng thẳng, mang lại cảm giác thư thái, thoải mái.
- Music is a good relaxer. (Âm nhạc một tác nhân thư giãn tốt.)

dụ sử dụng
  • (Một bồn tắm nước ấm có thể một tác nhân thư giãn tuyệt vời sau một ngày dài.)
  • (Tác nhân thư giãn yêu thích của ấy nghe nhạc cổ điển.)
  • (Yoga hoạt động như một tác nhân thư giãn tự nhiên cho cả tâm trí cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a natural relaxer": tác nhân thư giãn tự nhiên, không qua hóa chất hoặc thuốc.
    • Drinking herbal tea is a natural relaxer before sleep. (Uống trà thảo mộc một tác nhân thư giãn tự nhiên trước khi ngủ.)
  • "a mental relaxer": tác nhân thư giãn tinh thần, giúp giảm căng thẳng đầu óc.
    • Reading a book is a mental relaxer for many people. (Đọc sách một tác nhân thư giãn tinh thần đối với nhiều người.)
Biến thể từ gần giống
  • Relax (động từ): thư giãn, làm cho thoải mái.
    • I need to relax after work. (Tôi cần thư giãn sau giờ làm việc.)
  • Relaxation (danh từ): sự thư giãn, trạng thái thoải mái.
    • Relaxation is important for health. (Sự thư giãn rất quan trọng cho sức khỏe.)
  • Relaxing (tính từ): tính chất thư giãn, dễ chịu.
    • A relaxing massage helps reduce stress. (Một buổi mát-xa thư giãn giúp giảm căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sedative (danh từ): thuốc an thần, chất làm dịu (thường dùng trong y học).
    • This herb acts as a mild sedative. (Loại thảo mộc này hoạt động như một loại thuốc an thần nhẹ.)
  • Calming agent (danh từ): tác nhân làm dịu.
    • Lavender oil is a popular calming agent. (Dầu oải hương một tác nhân làm dịu phổ biến.)
  • Stress reliever (danh từ): chất hoặc hoạt động giúp giảm căng thẳng.
    • Exercise is an effective stress reliever. (Tập thể dục một chất giảm căng thẳng hiệu quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wind down: thư giãn, xả hơi (thường sau khi làm việc căng thẳng).
    • I like to wind down with a cup of tea. (Tôi thích thư giãn với một tách trà.)
  • Chill out: thư giãn, nghỉ ngơi (thân mật).
    • Let's chill out at home tonight. (Tối nay hãy thư giãnnhà.)
Thành ngữ liên quan
  • "Take it easy": hãy thư giãn, đừng căng thẳng.
    • You've been working too hard; take it easy. (Bạn đã làm việc quá sức rồi; hãy thư giãn đi.)
  • "Let your hair down": thư giãn thoải mái, không giữ kẽ.
    • After the meeting, she finally let her hair down. (Sau cuộc họp, cuối cùng ấy cũng thư giãn thoải mái.)
relaxer
Music is a good relaxer after a long day.