relaxin
Định nghĩa
Danh từ:
- Relaxin là một loại hormone được tiết ra bởi hoàng thể (corpus luteum) trong những ngày cuối của thai kỳ. Hormone này có chức năng làm giãn các dây chằng vùng chậu và chuẩn bị tử cung cho quá trình chuyển dạ sinh con.
Ví dụ sử dụng
- (Nồng độ relaxin tăng đáng kể trong những tuần cuối của thai kỳ.)
- (Các bác sĩ nghiên cứu relaxin để hiểu cách nó giúp cơ thể chuẩn bị cho việc sinh nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"relaxin therapy": liệu pháp sử dụng relaxin để điều trị các vấn đề liên quan đến khớp hoặc mô liên kết.
- Relaxin therapy is being explored for its potential to treat pelvic pain. (Liệu pháp relaxin đang được nghiên cứu về khả năng điều trị đau vùng chậu.)
"relaxin receptor": thụ thể relaxin, nơi hormone này gắn vào để phát huy tác dụng.
- The relaxin receptor is found in various tissues, including the uterus and ligaments. (Thụ thể relaxin được tìm thấy ở nhiều mô khác nhau, bao gồm tử cung và dây chằng.)
Biến thể và từ gần giống
Relaxin-like (adj): giống relaxin, có đặc tính tương tự relaxin.
- Some synthetic compounds have relaxin-like effects on the body. (Một số hợp chất tổng hợp có tác dụng giống relaxin trên cơ thể.)
Relaxin-1, Relaxin-2, Relaxin-3: các phân nhóm của relaxin ở người.
- Relaxin-2 is the primary form involved in pregnancy. (Relaxin-2 là dạng chính liên quan đến thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Hormone thai kỳ: hormone thai kỳ (dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
- Hormone giãn dây chằng: hormone giãn dây chằng (mô tả chức năng).
Các cụm từ liên quan
Secreted relaxin: relaxin được tiết ra.
- The corpus luteum is responsible for the secreted relaxin during late pregnancy. (Hoàng thể chịu trách nhiệm tiết ra relaxin trong giai đoạn cuối thai kỳ.)
Relaxin production: quá trình sản xuất relaxin.
- Relaxin production peaks just before labor begins. (Quá trình sản xuất relaxin đạt đỉnh ngay trước khi chuyển dạ bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "relaxin".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "relaxin"
