relaxing

/ri'læksiɳ/
tính từ
  1. làm chùng, làm yếu đi, làm giảm đi, làm bớt căng thẳng

Idioms

  • relaxing climate
    khí hậu làm bải hoải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

relaxing
She finds reading a book in the hammock very relaxing.