relaxing

/ri'læksiɳ/
Học thuật
Thân thiện
relaxing

She finds reading a book in the hammock very relaxing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm thư giãn, làm dễ chịu: Mô tả thứ đó tác dụng giảm bớt căng thẳng, lo âu hoặc mệt mỏi, mang lại cảm giác thoải mái, nhẹ nhàng cho tinh thần hoặc cơ thể.
    • Làm bớt căng thẳng, làm dịu đi: Có thể chỉ môi trường, hoạt động hoặc trạng thái giúp làm giảm sự căng thẳng, áp lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I find classical music very relaxing. (Tôi thấy nhạc cổ điển rất thư giãn.)
    • We had a relaxing weekend at the beach. (Chúng tôi đã một cuối tuần thư giãnbãi biển.)
    • A hot bath is a relaxing way to end the day. (Một bồn tắm nước nóng một cách thư giãn để kết thúc ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a relaxing atmosphere": một bầu không khí thư giãn.

    • The café has a very relaxing atmosphere with soft lighting and quiet music. (Quán cà phê một bầu không khí rất thư giãn với ánh sáng dịu nhạc nhẹ.)
  • "find something relaxing": thấy cái đó thư giãn.

    • Not everyone finds gardening relaxing; some see it as hard work. (Không phải ai cũng thấy làm vườn thư giãn; một số người coi đó công việc nặng nhọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Relax (động từ): thư giãn, làm thư giãn.

    • You need to relax after a long day at work. (Bạn cần thư giãn sau một ngày dài làm việc.)
  • Relaxed (tính từ): thư giãn, thoải mái (mô tả trạng thái của người hoặc môi trường).

    • She had a relaxed smile on her face. ( ấy một nụ cười thoải mái trên khuôn mặt.)
  • Relaxation (danh từ): sự thư giãn, sự nghỉ ngơi.

    • Yoga is good for relaxation. (Yoga tốt cho việc thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Restful: nghỉ ngơi, dễ chịu (mang lại sự nghỉ ngơi).
  • Soothing: làm dịu, êm dịu (làm giảm đau hoặc lo lắng).
  • Calming: làm bình tĩnh, làm dịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "relaxing" tính từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "relax"). - Relax into something: dần dần trở nên thoải mái với điều . - After a few minutes, she began to relax into the conversation. (Sau vài phút, ấy bắt đầu trở nên thoải mái hơn với cuộc trò chuyện.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "relaxing").

relaxing

She finds reading a book in the hammock very relaxing.

tính từ
  1. làm chùng, làm yếu đi, làm giảm đi, làm bớt căng thẳng

Idioms

  • relaxing climate
    khí hậu làm bải hoải

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự