relay-box
/'ri:'leibɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp rơle: Một thiết bị hoặc hộp chứa các rơle điện, thường dùng để bảo vệ, điều khiển hoặc chuyển mạch trong hệ thống điện hoặc mạch điện tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The technician opened the relay-box to check the faulty circuit. (Kỹ thuật viên mở hộp rơle để kiểm tra mạch bị lỗi.)
- All the control relays are housed in a single relay-box. (Tất cả các rơle điều khiển được đặt trong một hộp rơle duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to install a relay-box": lắp đặt một hộp rơle.
- They need to install a new relay-box for the automation system. (Họ cần lắp đặt một hộp rơle mới cho hệ thống tự động hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Relay (n): Rơle, một thiết bị chuyển mạch điện tử hoặc điện cơ.
- Control box (n): Hộp điều khiển, có thể chứa các thiết bị bao gồm rơle.
- Junction box (n): Hộp nối, thường dùng để kết nối và bảo vệ các mối nối dây điện.
Từ đồng nghĩa
- Relay cabinet: Tủ rơle.
- Relay enclosure: Vỏ bọc/vỏ hộp chứa rơle.
danh từ
- (điện học) hộp rơle