relay-race
/'ri:lei'reis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc chạy tiếp sức: Một cuộc thi chạy trong đó các thành viên của một đội lần lượt chạy các chặng đường được chỉ định, chuyển giao một vật (thường là một cây gậy nhỏ) cho người chạy tiếp theo sau khi hoàn thành chặng của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The 4x100 meter relay-race is always an exciting event at the Olympics. (Cuộc chạy tiếp sức 4x100 mét luôn là một sự kiện hấp dẫn tại Thế vận hội.)
- Our school team is training hard for the upcoming relay-race. (Đội của trường chúng tôi đang tập luyện chăm chỉ cho cuộc chạy tiếp sức sắp tới.)
- He dropped the baton during the relay-race, costing his team the victory. (Anh ấy làm rơi cây gậy trong cuộc chạy tiếp sức, khiến đội của anh mất chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to compete in a relay-race": tham gia thi đấu trong một cuộc chạy tiếp sức.
- She will compete in the relay-race for the first time this season. (Cô ấy sẽ tham gia cuộc chạy tiếp sức lần đầu tiên trong mùa giải này.)
"to win/lose a relay-race": thắng/thua một cuộc chạy tiếp sức.
- Team spirit is crucial to winning a relay-race. (Tinh thần đồng đội là rất quan trọng để thắng một cuộc chạy tiếp sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Relay (danh từ): cuộc chạy tiếp sức (thường được dùng ngắn gọn thay cho "relay-race" trong ngữ cảnh thể thao).
- The swimming relay starts at 3 PM. (Cuộc thi bơi tiếp sức bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)
- Relay (động từ): chuyển tiếp, truyền đạt lại.
- Can you relay the message to the manager? (Bạn có thể chuyển lời nhắn tới quản lý được không?)
Từ đồng nghĩa
- Team race: cuộc chạy đồng đội (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết có hành động chuyển giao vật thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "relay-race" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "relay-race".)
danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc chạy tiếp sức