releasing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tác dụng giải tỏa cảm xúc, thanh lọc tâm hồn: "releasing" mô tả một điều gì đó (ví dụ như nghệ thuật) giúp con người giải phóng những cảm xúc bị dồn nén, mang lại cảm giác nhẹ nhõm, thanh thản về mặt tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The film was a releasing experience for many viewers, helping them cry and feel better. (Bộ phim là một trải nghiệm giải tỏa cảm xúc cho nhiều khán giả, giúp họ khóc và cảm thấy nhẹ nhõm hơn.)
- Music can be a powerful releasing force for those under stress. (Âm nhạc có thể là một sức mạnh giải tỏa mạnh mẽ cho những người đang bị căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "releasing effect": hiệu ứng giải tỏa.
- The releasing effect of poetry lies in its ability to articulate hidden emotions. (Hiệu ứng giải tỏa của thơ ca nằm ở khả năng diễn tả những cảm xúc ẩn giấu.)
- "releasing power": sức mạnh giải phóng.
- Art therapy relies on the releasing power of creative expression. (Liệu pháp nghệ thuật dựa vào sức mạnh giải phóng của sự biểu đạt sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Release (danh từ/động từ): sự giải phóng, hành động giải phóng.
- She felt a sense of release after talking to her friend. (Cô ấy cảm thấy sự giải tỏa sau khi nói chuyện với bạn mình.)
- Released (tính từ/động từ phân từ): đã được giải phóng.
- The released emotions brought him peace. (Những cảm xúc được giải phóng mang lại cho anh ấy sự bình yên.)
Từ đồng nghĩa
- Cathartic (tính từ): có tác dụng thanh lọc, giải tỏa (thường dùng trong văn học, nghệ thuật).
- Purging (tính từ): có tác dụng tẩy rửa, làm sạch (cảm xúc).
- Therapeutic (tính từ): có tác dụng chữa lành, trị liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Release from: giải phóng khỏi (một trạng thái tiêu cực).
- The meditation helped release him from anxiety. (Thiền định đã giúp giải phóng anh ấy khỏi lo âu.)
- Release into: thả, phóng thích vào (một không gian).
- The artist released his pent-up energy into the painting. (Người họa sĩ đã giải phóng năng lượng bị kìm nén của mình vào bức tranh.)
Thành ngữ liên quan
- Let off steam: xả hơi, giải tỏa căng thẳng (tương tự ý nghĩa của "releasing").
- He went for a run to let off steam after work. (Anh ấy đi chạy bộ để giải tỏa căng thẳng sau giờ làm.)