energy-releasing

Học thuật
Thân thiện
energy-releasing

A nuclear reactor uses an energy-releasing reaction to generate power.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến sự dị hóa: Chỉ các quá trình phân hủy trong cơ thể sinh vật, nơi các phân tử phức tạp bị phá vỡ thành các phần đơn giản hơn giải phóng năng lượng.
    • (Phản ứng hạt nhân) giải phóng năng lượng, tỏa năng lượng: Chỉ các phản ứng hạt nhân trong đó năng lượng được giải phóng ra môi trường xung quanh, như trong phản ứng hoặc khí hạt nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cellular respiration is an energy-releasing process. (Hô hấp tế bào một quá trình giải phóng năng lượng.)
    • The fusion reaction in the sun is an energy-releasing nuclear reaction. (Phản ứng tổng hợp hạt nhân trong mặt trời một phản ứng hạt nhân tỏa năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "energy-releasing metabolic pathway": con đường trao đổi chất giải phóng năng lượng.

    • Glycolysis is a key energy-releasing metabolic pathway. (Đường phân một con đường trao đổi chất giải phóng năng lượng chủ chốt.)
  • "exothermic" (tỏa nhiệt): Đây một thuật ngữ khoa học gần nghĩa, thường dùng trong hóa học để mô tả phản ứng giải phóng nhiệt, một dạng năng lượng.

    • The combustion of wood is an exothermic, energy-releasing reaction. (Sự cháy của gỗ một phản ứng tỏa nhiệt, giải phóng năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Catabolic (adj): (thuộc về) dị hóa. Đây từ chuyên môn hơn, đồng nghĩa với nghĩa sinh học của "energy-releasing".

    • Catabolic reactions break down molecules and are energy-releasing. (Các phản ứng dị hóa phân hủy phân tử giải phóng năng lượng.)
  • Exoergic (adj): (phản ứng) tỏa năng lượng. Đây từ chuyên môn trong vật hạt nhân hóa học.

    • An exoergic nuclear reaction is always energy-releasing. (Một phản ứng hạt nhân tỏa năng lượng luôn luôn giải phóng năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exothermic: tỏa nhiệt (trong hóa học).
  • Catabolic: (thuộc về) dị hóa (trong sinh học).
  • Exoergic: tỏa năng lượng (trong vật hạt nhân).
Lưu ý về cách dùng
  • "Energy-releasing" chủ yếu một thuật ngữ khoa học (kỹ thuật) được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, hóa học vật . ít khi được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường được viết dấu gạch nối (-) để tạo thành một tính từ ghép mô tả rõ ràng đặc tính "giải phóng năng lượng".
energy-releasing

A nuclear reactor uses an energy-releasing reaction to generate power.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới sự dị hóa
  2. (phản ứng hạt nhân) giải phóng năng lượng, tỏa năng lượng

Từ trái nghĩa

Từ tương tự