relecture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đọc lại: Hành động đọc một văn bản, tài liệu một lần nữa để kiểm tra, sửa chữa hoặc hiểu sâu hơn.
- Lần đọc lại: Chỉ một lượt hoặc một dịp cụ thể khi một cái gì đó được đọc lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La relecture de ce contrat est essentielle avant de signer. (Việc đọc lại hợp đồng này là điều cần thiết trước khi ký.)
- Après une première rédaction, je fais toujours une relecture attentive. (Sau khi viết lần đầu, tôi luôn thực hiện một lần đọc lại cẩn thận.)
- La relecture de ce roman m'a permis de découvrir de nouveaux détails. (Lần đọc lại cuốn tiểu thuyết này đã cho phép tôi khám phá ra những chi tiết mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder à une relecture": Tiến hành việc đọc lại.
- L'éditeur doit procéder à une relecture minutieuse du manuscrit. (Biên tập viên phải tiến hành một sự đọc lại tỉ mỉ đối với bản thảo.)
"Relecture critique": Sự đọc lại có tính chất phê bình, đánh giá.
- L'article a bénéficié d'une relecture critique par plusieurs experts. (Bài báo đã được hưởng lợi từ một sự đọc lại có tính phê bình bởi nhiều chuyên gia.)
Biến thể và từ gần giống
Relire (động từ): Đọc lại.
- Il faut relire ce chapitre pour bien comprendre. (Cần phải đọc lại chương này để hiểu rõ.)
Relecteur / Relectrice (danh từ): Người đọc lại, người kiểm tra bản in thử.
- La relectrice a corrigé plusieurs fautes de frappe. (Người đọc lại đã sửa nhiều lỗi đánh máy.)
Từ đồng nghĩa
- Vérification (danh từ giống cái): sự kiểm tra.
- Révision (danh từ giống cái): sự xem xét lại, sửa chữa (thường dùng cho văn bản).
Các cụm từ liên quan
- "Relecture de épreuves": Công việc đọc và sửa bản in thử (proofreading).
- Son métier est la relecture d'épreuves pour une maison d'édition. (Nghề của anh ấy là đọc bản in thử cho một nhà xuất bản.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "relire" (đọc lại) thường được nhấn mạnh hơn trong các diễn đạt.)
danh từ giống cái
- sự đọc lại
- lần đọc lại