relevable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể dựng lên được, có thể nâng lên được: "relevable" mô tả một vật thể hoặc một bộ phận của vật thể có thể được chuyển từ vị trí nằm ngang hoặc thấp sang vị trí thẳng đứng hoặc cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les dossiers de ces chaises de jardin sont relevables. (Phần tựa của những chiếc ghế vườn này có thể dựng lên được.)
- Une table à plateau relevable est très pratique dans une petite cuisine. (Một chiếc bàn có mặt bàn có thể nâng lên rất tiện lợi trong một căn bếp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Système relevable": hệ thống có thể nâng lên.
- Cette voiture est équipée d'un système de phares relevables. (Chiếc xe ô tô này được trang bị hệ thống đèn pha có thể nâng lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Relever (động từ): nâng lên, dựng lên; nhấc lên.
- Relevé (tính từ): được nâng lên; (danh từ): bản ghi chép, bản báo cáo.
- Releveur (tính từ): dùng để nâng lên (ví dụ: - cơ nâng).
Từ đồng nghĩa
- Abattable (tính từ): có thể gập xuống được (thường chỉ sự chuyển động ngược chiều).
- Basculant (tính từ): có thể nghiêng, lật được.
- Escamotable (tính từ): có thể thu vào, có thể giấu đi được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "relevable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "relevable")
tính từ
- dựng lên được
- Sièges relevablesghế dựng lên được