relevailles

Học thuật
Thân thiện
relevailles

La jeune mère assiste à la cérémonie des relevailles à l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Lễ giải cữ: Một nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong Công giáo, được cử hành để đánh dấu việc một người phụ nữ sau khi sinh con có thể trở lại tham dự các nghi thức tôn giáo tại nhà thờ. Nghi lễ này thường diễn ra vài tuần sau khi sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a assisté à la cérémonie de ses relevailles. ( ấy đã tham dự buổi lễ giải cữ của mình.)
    • Les relevailles sont une tradition religieuse moins courante aujourd'hui. (Lễ giải cữmột truyền thống tôn giáo ít phổ biến hơn ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Célébrer ses relevailles": tổ chức lễ giải cữ của mình.

    • Elle a choisi de célébrer ses relevailles à l'église paroissiale. ( ấy đã chọn tổ chức lễ giải cữ của mình tại nhà thờ giáo xứ.)
  • "Être en période de relevailles": đang trong thời kỳ giải cữ (nghĩa rộng, chỉ giai đoạn sau sinh trước khi làm lễ).

    • Selon la coutume, elle était en période de relevailles pendant six semaines. (Theo phong tục, ấy đãtrong thời kỳ giải cữ trong sáu tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Relevé (adj): được nâng lên, được khôi phục; (danh từ): bản tóm tắt, bản kê.
  • Purification (n): sự thanh tẩy.
Từ đồng nghĩa
  • Cérémonie de purification (après l'accouchement): nghi lễ thanh tẩy (sau khi sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đâymột danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "relevailles".

relevailles

La jeune mère assiste à la cérémonie des relevailles à l'église.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (tôn giáo) lễ giải cữ

Từ có nhắc đến "relevailles"