relevantly

relevantly

He added relevantly to the discussion with a key fact.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách liên quan, thích hợp hoặc ăn khớp với vấn đề, tình huống hoặc chủ đề đang được thảo luận. Từ này dùng để chỉ cách thức một hành động, lời nói hoặc thông tin gắn kết trực tiếp hữu ích với bối cảnh hiện tại.

dụ sử dụng
  • ( ấy trả lời câu hỏi một cách liên quan, cung cấp chính xác thông tin cần thiết.)
  • (Dữ liệu được trình bày một cách thích hợp với cuộc tranh luận đang diễn ra.)
  • (Anh ấy nói một cách liên quan về chủ đề, tránh những chi tiết không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "relevantly enough": Một cách đủ liên quan hoặc thích hợp (thường dùng để nhấn mạnh).

    • Relevantly enough, his comment came just after the manager's announcement. (Đủ liên quan, bình luận của anh ấy đến ngay sau thông báo của quản lý.)
  • "to act relevantly": Hành động một cách thích hợp liên quan đến tình huống.

    • In a crisis, it is crucial to act relevantly to the circumstances. (Trong một cuộc khủng hoảng, điều quan trọng hành động một cách thích hợp với hoàn cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Relevant (tính từ): liên quan.

    • This information is relevant to the case. (Thông tin này liên quan đến vụ án.)
  • Relevance (danh từ): Sự liên quan, tính thích hợp.

    • The relevance of his argument was undeniable. (Sự liên quan của lập luận của anh ấy không thể phủ nhận.)
  • Irrelevantly (trạng từ): Một cách không liên quan (trái nghĩa).

    • He spoke irrelevantly, changing the subject completely. (Anh ấy nói một cách không liên quan, thay đổi hoàn toàn chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Appropriately: Một cách thích hợp, phù hợp.
  • Pertinently: Một cách thích đáng, liên quan trực tiếp.
  • Fittingly: Một cách phù hợp, thích hợp.
  • Germane: (tính từ) liên quan chặt chẽ, thích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "relevantly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - to speak relevantly: Nói một cách liên quan. - Please speak relevantly to the agenda. (Làm ơn nói một cách liên quan đến chương trình nghị sự.)

  • to write relevantly: Viết một cách liên quan.
    • The essay should be written relevantly to the prompt. (Bài luận nên được viết một cách liên quan đến đề bài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "relevantly". Tuy nhiên, thành ngữ liên quan đến tính từ gốc: - "Hit the nail on the head": Nói hoặc làm điều đó hoàn toàn chính xác liên quan. - His comment hit the nail on the head, addressing the issue relevantly. (Bình luận của anh ấy đã trúng ngay vấn đề, giải quyết vấn đề một cách liên quan.)