relief-works
/ri'li:f'wə:ks/
Học thuậtThân thiện
The government funded relief-works to provide jobs during the economic downturn.
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Các công trình cứu trợ: Chỉ các dự án công trình công cộng (như xây dựng đường xá, cầu cống, đập nước) được chính phủ hoặc tổ chức tài trợ nhằm mục đích chính là tạo việc làm cho người thất nghiệp, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế hoặc thiên tai. Thuật ngữ này thường gắn với bối cảnh lịch sử của các nước tư bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During the Great Depression, the government initiated numerous relief-works to provide jobs for the unemployed. (Trong thời kỳ Đại suy thoái, chính phủ đã khởi xướng nhiều công trình cứu trợ để cung cấp việc làm cho người thất nghiệp.)
- Funding for the new relief-works was approved to help those affected by the economic downturn. (Kinh phí cho các công trình cứu trợ mới đã được phê duyệt để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, kinh tế học hoặc phân tích chính sách xã hội để mô tả các biện pháp can thiệp của nhà nước nhằm giải quyết thất nghiệp hàng loạt.
- Có thể xuất hiện trong các cụm như "to be employed on relief-works" (được thuê làm việc trong các công trình cứu trợ).
Biến thể và từ gần giống
- Public works project (n): Dự án công trình công cộng. Từ này có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh mục đích cứu trợ thất nghiệp.
- Job creation scheme (n): Chương trình tạo việc làm.
- Work relief (n): Cứu trợ thông qua việc làm, một khái niệm tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Job creation projects: Các dự án tạo việc làm.
- Make-work projects: Các dự án tạo việc làm (đôi khi mang sắc thái chỉ trích về tính hiệu quả).
Lưu ý
- "Relief-works" là một danh từ ghép, thường được viết có dấu gạch nối. Nó khác với từ "relief" (sự cứu trợ, sự nhẹ nhõm) đứng riêng lẻ.
- Khái niệm này khác với các hoạt động cứu trợ nhân đạo khẩn cấp (disaster relief) chủ yếu cung cấp hàng hóa, lương thực.
The government funded relief-works to provide jobs during the economic downturn.
danh từ số nhiều
- công việc (xây dựng... ở các nước tư bản) cốt để cho những người thất nghiệp có việc