reliever

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm giảm nhẹ, làm dịu đi: "reliever" chỉ một người hoặc vật giúp giảm bớt cường độ của một cảm xúc ( dụ: nỗi sợ hãi), làm dịu đi xoa dịu.
    • Người thay thế, người dự bị: Trong thể thao (đặc biệt bóng chày), "reliever" người ném bóng dự bị, vào sân thay cho người ném bóng chính. Ngoài ra, từ này cũng chỉ bất kỳ ai thay thế người khác trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
    • Thuốc giảm đau, thuốc làm dịu: "reliever" cũng có thể dùng để chỉ các loại thuốc hoặc phương pháp giúp làm giảm triệu chứng ( dụ: thuốc xịt hen suyễn).
dụ sử dụng
  • Người làm giảm nhẹ: ( ấy người làm giảm lo âu tuyệt vời, luôn biết nói để làm tôi bình tĩnh lại.)
  • Người thay thế: (Đội bóng đã đưa một người ném bóng dự bị vào sânhiệp thứ bảy.)
  • Thuốc giảm đau: (Ống hít này thuốc giảm nhanh các cơn hen suyễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a reliever of fears": người xua tan nỗi sợ hãi.
    • Her kind words were a reliever of my darkest fears. (Những lời nói tử tế của ấy người xua tan nỗi sợ hãi đen tối nhất của tôi.)
  • "stand-in reliever": người thay thế tạm thời (thường dùng trong diễn xuất hoặc công việc).
    • The star had a stand-in reliever for dangerous scenes. (Ngôi sao một người thay thế tạm thời cho những cảnh nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Relieve (động từ): làm giảm nhẹ, giải tỏa.
    • This medicine will relieve your pain. (Thuốc này sẽ làm giảm cơn đau của bạn.)
  • Relief (danh từ): sự giảm nhẹ, sự an ủi.
    • The news brought great relief to everyone. (Tin tức mang lại sự nhẹ nhõm lớn cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Allayer: người làm dịu đi (nỗi sợ, lo lắng).
  • Stand-in: người thay thế tạm thời.
  • Substitute: người dự bị, người thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Relieve of: giải tỏa, lấy đi (gánh nặng, trách nhiệm).
    • The new assistant relieved him of some administrative duties. (Trợ lý mới đã giải tỏa cho anh ấy một số nhiệm vụ hành chính.)
Thành ngữ liên quan
  • A reliever in times of need: người giúp đỡ trong lúc khó khăn.
    • He is always a reliever in times of need, ready to help anyone. (Anh ấy luôn người giúp đỡ trong lúc khó khăn, sẵn sàng giúp đỡ bất kỳ ai.)