rollover

rollover

A customer completes a rollover of their retirement savings to a new financial institution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động chuyển đổi: "rollover" chỉ hành động chuyển khoản tiết kiệm hưu trí từ một tổ chức đầu này sang tổ chức khác không phải chịu phạt thuế.
    • Sự chuyển tiếp: Trong tài chính, "rollover" còn có thể chỉ việc gia hạn hoặc tái đầu một khoản vay hoặc chứng khoán khi đáo hạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She completed a rollover of her 401(k) into an IRA. ( ấy đã hoàn tất việc chuyển đổi quỹ hưu trí 401(k) của mình sang một tài khoản IRA.)
    • The bond's rollover was processed without any tax penalty. (Việc tái đầu trái phiếu đã được xử lý không bất kỳ khoản phạt thuế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rollover" trong ngữ cảnh công nghệ: Có thể chỉ việc chuyển dữ liệu hoặc quyền sở hữu từ hệ thống sang hệ thống mới.

    • The IT team managed a smooth rollover of the database to the new server. (Nhóm công nghệ thông tin đã quản lý việc chuyển đổi cơ sở dữ liệu sang máy chủ mới một cách suôn sẻ.)
  • "Rollover" trong bảo hiểm: Chỉ việc chuyển đổi hợp đồng bảo hiểm từ công ty này sang công ty khác.

    • He opted for a rollover of his life insurance policy to a better provider. (Anh ấy đã chọn chuyển đổi hợp đồng bảo hiểm nhân thọ sang một nhà cung cấp tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rollover (adj): tính chất chuyển đổi hoặc gia hạn.
    • The rollover feature allows you to avoid penalties. (Tính năng chuyển đổi này cho phép bạn tránh các khoản phạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Transfer: chuyển nhượng, chuyển giao.
  • Renewal: gia hạn (thường dùng cho hợp đồng hoặc chứng khoán).
  • Carryover: chuyển tiếp (thường dùng cho số dư hoặc quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll over: chuyển đổi, gia hạn.
    • You can roll over your retirement funds without any tax penalty. (Bạn có thể chuyển đổi quỹ hưu trí của mình không bị phạt thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • Rollover effect: hiệu ứng chuyển đổi, ảnh hưởng từ việc chuyển đổi này sang việc khác.
    • The rollover effect of the policy change impacted many investors. (Hiệu ứng chuyển đổi từ thay đổi chính sách đã ảnh hưởng đến nhiều nhà đầu .)

Từ gần giống