religioner
/ri'lidʤnənə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy tu: Một người đàn ông đã cống hiến cuộc đời mình cho tôn giáo, thường là một tu sĩ, một nhà sư hoặc một giáo sĩ.
- Người sùng đạo: Một người có lòng tin tôn giáo sâu sắc và nhiệt thành, thường dành nhiều thời gian và công sức cho các hoạt động tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old religioner spent his life in prayer and meditation. (Vị thầy tu già đã dành cả đời mình để cầu nguyện và thiền định.)
- She was known in her community as a devout religioner. (Bà ấy được biết đến trong cộng đồng như một người sùng đạo mộ đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a humble religioner": một thầy tu/người sùng đạo khiêm tốn.
- He lived simply as a humble religioner, seeking only spiritual truth. (Ông ấy sống giản dị như một thầy tu khiêm tốn, chỉ tìm kiếm chân lý tâm linh.)
"a fervent religioner": một người sùng đạo nhiệt thành, cuồng tín.
- The history book described him as a fervent religioner who inspired many followers. (Cuốn sách lịch sử mô tả ông ta là một người sùng đạo nhiệt thành, người đã truyền cảm hứng cho nhiều tín đồ.)
Biến thể và từ gần giống
Religious (adj): thuộc về tôn giáo, sùng đạo.
- She comes from a very religious family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình rất sùng đạo.)
Religion (n): tôn giáo, đạo.
- Freedom of religion is a fundamental right. (Tự do tôn giáo là một quyền cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Devotee: tín đồ, người mộ đạo.
- Clergyman: giáo sĩ, tu sĩ (thường trong Kitô giáo).
- Ascetic: người khổ hạnh, tu khổ hạnh.
Lưu ý
- Từ "religioner" là một từ cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "religious person", "devotee", hoặc "clergyman" (tùy ngữ cảnh) được dùng phổ biến hơn.
danh từ
- thầy tu
- người sùng đạo