relinquishment
/ri'liɳkwiʃmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự từ bỏ, sự bỏ hẳn: Hành động ngừng giữ, sở hữu hoặc theo đuổi một cái gì đó; sự chấm dứt một quyền, tuyên bố, thói quen hoặc hy vọng.
- Sự buông ra, sự thả ra: Hành động thả lỏng, không nắm giữ vật gì đó nữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The relinquishment of his claim to the throne surprised everyone. (Việc ông ấy từ bỏ yêu sách đối với ngai vàng đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
- Her relinquishment of unhealthy habits improved her health. (Sự từ bỏ những thói quen không lành mạnh của cô ấy đã cải thiện sức khỏe.)
- The tight grip was followed by a sudden relinquishment. (Cái nắm chặt được tiếp nối bởi một sự buông ra đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voluntary relinquishment": Sự từ bỏ một cách tự nguyện.
- The voluntary relinquishment of parental rights is a serious legal step. (Việc tự nguyện từ bỏ quyền làm cha mẹ là một bước pháp lý nghiêm túc.)
"Relinquishment of control": Sự từ bỏ quyền kiểm soát.
- The CEO's relinquishment of control allowed new leadership to emerge. (Việc CEO từ bỏ quyền kiểm soát đã cho phép sự lãnh đạo mới xuất hiện.)
Biến thể và từ gần giống
Relinquish (động từ): Từ bỏ, buông bỏ, nhường lại.
- He decided to relinquish his position. (Anh ấy quyết định từ bỏ vị trí của mình.)
Relinquisher (danh từ): Người từ bỏ.
Từ đồng nghĩa
- Abandonment: Sự từ bỏ, sự bỏ rơi.
- Renunciation: Sự tuyên bố từ bỏ, sự khước từ.
- Surrender: Sự đầu hàng, sự nhường lại.
- Cession: Sự nhượng lại (thường dùng trong pháp lý, lãnh thổ).
Từ trái nghĩa
- Retention: Sự giữ lại, sự duy trì.
- Possession: Sự sở hữu.
- Claim: Sự đòi hỏi, yêu sách.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "từ bỏ" thường được diễn đạt qua động từ "relinquish").
danh từ
- sự bỏ, sự từ bỏ (thói quen, hy vọng...)
- sự buông ra