reliquary

/'relikwəri/
Học thuật
Thân thiện
reliquary

A priest carefully opens the ornate reliquary on the altar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hòm, hộp hoặc vật chứa trang trí công phu dùng để lưu giữ trưng bày các thánh tích (di vật tôn giáo): Một vật dụng thiêng liêng, thường được làm từ kim loại quý, gỗ chạm khắc, hoặc pha lê, dùng để cất giữ những phần còn lại (như xương, quần áo, đồ dùng) của các vị thánh hoặc những nhân vật được tôn kính trong một số tôn giáo, đặc biệt Công giáo.
    • Nơi để thánh tích: Có thể chỉ đến một cấu trúc, tủ hoặc không gian đặc biệt trong nhà thờ, tu viện dùng để bảo quản tôn kính các thánh tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The golden reliquary contained a fragment of the saint's bone. (Chiếc hòm thánh tích bằng vàng chứa một mảnh xương của vị thánh.)
    • Pilgrims traveled miles to see the ancient reliquary in the cathedral. (Những người hành hương đã đi nhiều dặm để xem chiếc hòm thánh tích cổ trong nhà thờ chính tòa.)
    • The museum has a special exhibit on medieval reliquaries. (Bảo tàng một triển lãm đặc biệt về các hòm thánh tích thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arm reliquary": Hòm thánh tích hình cánh tay, một loại hòm được chế tác theo hình dạng cánh tay hoặc bàn tay, thường dùng để đựng các xương tay của vị thánh.

    • The silver arm reliquary is a masterpiece of Gothic metalwork. (Chiếc hòm thánh tích hình cánh tay bằng bạc một kiệt tác của nghề kim hoàn Gothic.)
  • "Speaking reliquary": Hòm thánh tích tượng hình, chỉ những hòm thánh tích được tạo hình theo một bộ phận cơ thể (như đầu, chân) hoặc hình tượng nào đó, "nói lên" thánh tích bên trong .

    • The head-shaped reliquary is a classic example of a "speaking reliquary". (Chiếc hòm thánh tích hình đầu người một dụ điển hình của "hòm thánh tích tượng hình".)
Biến thể từ gần giống
  • Relic (n): Thánh tích, di vật. Đây vật được đặt bên trong reliquary.

    • The relic was carefully placed inside the reliquary. (Thánh tích đã được đặt cẩn thận vào bên trong hòm thánh tích.)
  • Shrine (n): Đền thờ, điện thờ. Đây một công trình kiến trúc hoặc nơi chốn có thể chứa một hoặc nhiều reliquary.

    • The shrine houses several important reliquaries. (Ngôi đền lưu giữ một số hòm thánh tích quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Casket (for relics): Hòm, hộp (đựng thánh tích). (Từ này nhấn mạnh chức năng vật đựng hơn tính chất tôn giáo trang trọng.)
  • Châsse (từ tiếng Pháp, dùng trong bối cảnh nghệ thuật/lịch sử): Hòm thánh tích, thường chỉ loại hình dạng như một tòa nhà nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "reliquary").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reliquary").

reliquary

A priest carefully opens the ornate reliquary on the altar.

danh từ
  1. (tôn giáo) hòm (hộp) đựng thành tích; nơi để thành tích
  2. hòm đựng di hài