reliquat

Học thuật
Thân thiện
reliquat

Le comptable vérifie le reliquat du budget.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kế toán) Số dư: Phần còn lại, số tiền hoặc giá trị còn lại sau một quá trình tính toán, thanh toán hoặc kết chuyển trong kế toán.
    • (Y học, từ nghĩa ) Di chứng, di tật: Hậu quả còn sót lại, thườngtiêu cực, sau một căn bệnh hoặc một tình trạng sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le reliquat du budget sera reporté sur l'année prochaine. (Số dư của ngân sách sẽ được chuyển sang năm sau.)
    • Après sa grave infection, il souffre d'un reliquat de surdité. (Sau đợt nhiễm trùng nặng, anh ấy bị di chứng điếc tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reliquat d'une dette": số dư của một khoản nợ.

    • Nous devons encore régler le reliquat de la dette. (Chúng tôi vẫn phải thanh toán số dư của khoản nợ.)
  • "reliquat d'une opération": phần còn lại sau một cuộc phẫu thuật (trong y học cổ điển).

    • Le médecin surveille les reliquats possibles de l'intervention. (Bác sĩ theo dõi các di chứng có thể sau cuộc phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Reliquataire (adj, danh từ): (người) nhận số dư, (người) thừa kế phần còn lại.

    • Le service reliquataire gère les soldes. (Bộ phận quảnsố dư xửcác khoản tồn đọng.)
  • Solde (danh từ giống đực): số dư, số tiền còn lại (nghĩa tương tự trong kế toán, nhưng phổ biến hơn).

    • Vérifiez le solde de votre compte. (Hãy kiểm tra số dư trong tài khoản của bạn.)
  • Séquelle (danh từ giống cái): di chứng (nghĩa tương tự trong y học hiện đại, phổ biến hơn).

    • Les séquelles de l'accident sont importantes. (Những di chứng sau tai nạn rất nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reste (danh từ giống đực): phần còn lại.
  • Excédent (danh từ giống đực): số thừa, số dư.
  • Séquelle (danh từ giống cái): di chứng (cho nghĩa y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Các cụm từ thườngdanh từ kết hợp với giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reliquat".)

reliquat

Le comptable vérifie le reliquat du budget.

danh từ giống đực
  1. (kế toán) số dư
  2. (y học, từ nghĩa ) di chứng, di tật

Từ có nhắc đến "reliquat"