reluctantly

reluctantly

She reluctantly handed over her favorite toy to her younger brother.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách miễn cưỡng, không sẵn lòng, do dự khi làm việc đó không muốn hoặc không thích.

dụ sử dụng
  • ( ấy miễn cưỡng đồng ý giúp anh ấy làm bài tập về nhà.)
  • (Anh ấy miễn cưỡng chấp nhận lời mời làm việc, biết rằng sẽ đòi hỏi nhiều giờ làm việc.)
  • (Đứa trẻ miễn cưỡng đi ngủ sau khi bị nhắc nhở nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something reluctantly": làm việc đó một cách miễn cưỡng, thường đi kèm với cảm giác không thoải mái hoặc miễn cưỡng.
    • He reluctantly signed the contract, feeling pressured by the deadline. (Anh ấy miễn cưỡng hợp đồng, cảm thấy bị áp lực bởi thời hạn.)
  • "reluctantly admit": miễn cưỡng thừa nhận điều đó.
    • She reluctantly admitted that she had made a mistake. ( ấy miễn cưỡng thừa nhận rằng mình đã phạm sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Reluctant (tính từ): miễn cưỡng, không sẵn lòng.
    • He was reluctant to leave the party early. (Anh ấy miễn cưỡng rời bữa tiệc sớm.)
  • Reluctance (danh từ): sự miễn cưỡng, sự không sẵn lòng.
    • Her reluctance to speak in public was obvious. (Sự miễn cưỡng nói trước đám đông của ấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwillingly: một cách không sẵn lòng.
    • He unwillingly participated in the game. (Anh ấy không sẵn lòng tham gia trò chơi.)
  • Hesitantly: một cách do dự.
    • She hesitantly opened the door. ( ấy do dự mở cửa.)
  • Grudgingly: một cách miễn cưỡng, thường mang sắc thái bực bội.
    • He grudgingly paid the fine. (Anh ấy miễn cưỡng trả tiền phạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "reluctantly", nhưng thường kết hợp với động từ như: - Go along reluctantly: miễn cưỡng làm theo. - She went along reluctantly with the plan. ( ấy miễn cưỡng làm theo kế hoạch.)

Thành ngữ liên quan
  • To do something with a heavy heart: làm việc đó với tâm trạng nặng nề, miễn cưỡng.
    • He left his hometown with a heavy heart. (Anh ấy rời quê hương với tâm trạng nặng nề.)