reluctivity
/,rilʌk'tiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý, Điện học):
- Suất từ trở: Đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng cản trở của một vật liệu đối với việc thiết lập một từ trường bên trong nó. Nó là nghịch đảo của độ từ thẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reluctivity of the core material affects the efficiency of the transformer. (Suất từ trở của vật liệu lõi ảnh hưởng đến hiệu suất của máy biến áp.)
- Air has a much higher reluctivity than iron. (Không khí có suất từ trở cao hơn nhiều so với sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intrinsic reluctivity": Suất từ trở nội tại, đặc trưng cho bản chất vật liệu.
- The intrinsic reluctivity is a key parameter in magnetic circuit design. (Suất từ trở nội tại là một thông số chính trong thiết kế mạch từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Reluctance (n): Từ trở, đại lượng đo sự cản trở đối với từ thông trong một mạch từ.
- The air gap increases the total reluctance of the magnetic circuit. (Khe hở không khí làm tăng tổng từ trở của mạch từ.)
Từ đồng nghĩa
- Magnetic resistivity: Điện trở từ (cách gọi khác cùng nghĩa).
danh từ
- (điện học) suất từ tr