reluisant

Học thuật
Thân thiện
reluisant

Le chevalier porte une armure reluisante au soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sáng nhoáng, bóng lộn: Dùng để mô tả một bề mặt sáng bóng, phản chiếu ánh sáng một cách rõ rệt, thường do được đánh bóng hoặc giữ gìn cẩn thận.
    • (Nghĩa bóng) Rực rỡ, tốt đẹp, hào nhoáng: Dùng để mô tả một tình huống, hoàn cảnh hoặc vẻ ngoài có vẻ xuất sắc, lộng lẫy hoặc đáng ngưỡng mộ. Thường được dùng trong cấu trúc phủ định ("peu reluisant") để chỉ điều đó không mấy tốt đẹp, không sáng sủa.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (sáng bóng):

    • Il a nettoyé ses chaussures jusqu'à ce qu'elles soient reluisantes. (Anh ấy đã đánh sạch đôi giày của mình cho đến khi chúng bóng lộn.)
    • La carrosserie reluisante de la voiture attirait tous les regards. (Thân vỏ xe ô sáng nhoáng thu hút mọi ánh nhìn.)
  • Nghĩa bóng (rực rỡ/tốt đẹp hoặc ngược lại):

    • Son bilan à la fin de l'année est peu reluisant. (Thành tích cuối năm của anh ta không rực rỡ / không mấy sáng sủa.)
    • Les résultats de l'enquête sont loin d'être reluisants. (Kết quả cuộc điều tra chẳng tốt đẹp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu reluisant": Một cụm từ cố định rất phổ biến, có nghĩa là "không mấy tốt đẹp", "không sáng sủa", "không lấy làm hào nhoáng". thường dùng để nói về một tình huống, kết quả, hoặc quá khứ không đáng tự hào.
    • Son passé est peu reluisant. (Quá khứ của hắn không sáng sủa.)
  • "Brillant" vs "Reluisant": Cả hai đều có nghĩasáng bóng. Tuy nhiên, "brillant" nhấn mạnh vào việc phát ra ánh sáng rực rỡ (như kim cương, trí thông minh), trong khi "reluisant" thường nhấn mạnh vào vẻ bóng loáng, nhẵn mịn do được chăm chút (như giày, xe hơi, đồ kim loại được đánh bóng).
Biến thể từ gần giống
  • Reluire (động từ): Làm cho bóng lên, đánh bóng.
    • Il faut reluire ces cuivres. (Phải đánh bóng mấy món đồ đồng này.)
  • Brillant(e) (adj): Sáng chói, rực rỡ, xuất sắc.
    • Une idée brillante. (Một ý tưởng xuất sắc.)
  • Luisant(e) (adj): Sáng loáng, ánh (thường tự nhiên hoặc do dầu mỡ).
    • Des cheveux luisants de santé. (Mái tóc bóng mượt trông khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Brillant, poli, lustré, éclatant. (Sáng chói, được đánh bóng, bóng loáng, rực rỡ)
  • Nghĩa bóng (tích cực): Brillant, éclatant, magnifique. (Rực rỡ, lộng lẫy, tuyệt vời)
  • Nghĩa bóng (trong cụm phủ định "peu reluisant"): Médiocre, mauvais, sombre, peu glorieux. (Tầm thường, tồi tệ, ảm đạm, không vẻ vang)
Thành ngữ liên quan
  • Être (tout) reluisant: Trông thật bảnh bao, lộng lẫy (về ngoại hình).
    • Il est sorti de chez le coiffeur tout reluisant. (Anh ta bước ra từ tiệm cắt tóc trông bảnh bao hẳn.)
  • Une situation peu reluisante: Một tình thế không mấy sáng sủa/tốt đẹp.
    • L'entreprise se trouve dans une situation peu reluisante. (Công ty đangtrong một tình thế không mấy sáng sủa.)
reluisant

Le chevalier porte une armure reluisante au soleil.

tính từ
  1. sáng nhoáng, bóng lộn
    • Arme reluisante
      đồ binh khí bóng lộn
  2. (nghĩa bóng) rực rỡ
    • Situation peu reluisante
      tình cảm không lấy làm rực rỡ

Từ có nhắc đến "reluisant"