remaniement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự soạn lại, sự tu chỉnh: Hành động sửa đổi, chỉnh sửa lại một cái gì đó (thường là một văn bản, tác phẩm) để cải thiện hoặc cập nhật nó.
- Sự thay đổi thành phần: Hành động thay đổi các thành viên trong một nhóm, tổ chức, đặc biệt là trong chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le remaniement de ce roman a pris plusieurs mois. (Việc soạn lại cuốn tiểu thuyết này đã mất nhiều tháng.)
- Le remaniement ministériel a été annoncé ce matin. (Việc thay đổi thành phần nội các đã được công bố sáng nay.)
- Le texte a subi un remaniement complet avant publication. (Văn bản đã trải qua một sự tu chỉnh hoàn toàn trước khi xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"remaniement en profondeur": sự cải tổ sâu rộng, sự thay đổi toàn diện.
- L'entreprise nécessite un remaniement en profondeur de sa structure. (Công ty cần một sự cải tổ sâu rộng về cơ cấu của nó.)
"remaniement de dernière minute": sự thay đổi, chỉnh sửa vào phút chót.
- Le discours a fait l'objet d'un remaniement de dernière minute. (Bài diễn văn đã bị chỉnh sửa vào phút chót.)
Biến thể và từ gần giống
Remanier (động từ): soạn lại, tu chỉnh, cải tổ.
- Il a dû remanier son projet. (Anh ấy đã phải soạn lại dự án của mình.)
Remanié, remaniée (tính từ): đã được soạn lại, đã được tu chỉnh.
- Une version remaniée du contrat. (Một bản đã được tu chỉnh của hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Révision (sự xem xét lại, sự sửa chữa).
- Réorganisation (sự tổ chức lại, sự sắp xếp lại).
- Modification (sự sửa đổi).
- Restructuration (sự cơ cấu lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'remaniement'. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ gốc 'remanier').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'remaniement').
danh từ giống đực
- sự soạn lại, sự tu chỉnh
- Remaniement d'une pièce de théâtresự soạn lại một vở kịch
- sự thay đổi thành phần
- Remaniement du cabinetsự thay đổi thành phần nội các, sự cải tổ nội các