remaquiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hóa trang lại, trang điểm lại: Hành động thực hiện việc trang điểm một lần nữa, thường là để sửa chữa, làm mới hoặc thay đổi lớp trang điểm hiện có.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle doit se remaquiller avant la soirée. (Cô ấy phải trang điểm lại trước buổi tối.)
- L'artiste s'est remaquillé dans sa loge pendant l'entracte. (Nghệ sĩ đã hóa trang lại trong phòng thay đồ của mình trong giờ nghỉ giải lao.)
- Je vais me remaquiller les lèvres. (Tôi sẽ tô lại son môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se remaquiller" (dạng phản thân): tự trang điểm lại cho bản thân. Đây là cách dùng phổ biến nhất của động từ này.
- Elle s'est remaquillée rapidement dans les toilettes. (Cô ấy đã nhanh chóng tự trang điểm lại trong nhà vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Maquiller (v.t): trang điểm, hóa trang.
- Maquiller un acteur (Hóa trang cho một diễn viên.)
Démaquiller (v.t): tẩy trang.
- Il est important de se démaquiller avant de dormir. (Việc tẩy trang trước khi ngủ rất quan trọng.)
Maquillage (n.m): đồ trang điểm, việc trang điểm.
- Elle a acheté du nouveau maquillage. (Cô ấy đã mua đồ trang điểm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Retoucher son maquillage: chỉnh sửa lại lớp trang điểm.
- Refaire son maquillage: làm lại việc trang điểm.
Cấu trúc từ
- Từ này được hình thành từ tiền tố "re-" (biểu thị sự lặp lại) và động từ "maquiller" (trang điểm). Nghĩa đen là "trang điểm lại".
ngoại động từ
- hóa trang lại