remaquiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hóa trang lại, trang điểm lại: Hành động thực hiện việc trang điểm một lần nữa, thườngđể sửa chữa, làm mới hoặc thay đổi lớp trang điểm hiện .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle doit se remaquiller avant la soirée. ( ấy phải trang điểm lại trước buổi tối.)
    • L'artiste s'est remaquillé dans sa loge pendant l'entracte. (Nghệ sĩ đã hóa trang lại trong phòng thay đồ của mình trong giờ nghỉ giải lao.)
    • Je vais me remaquiller les lèvres. (Tôi sẽ lại son môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se remaquiller" (dạng phản thân): tự trang điểm lại cho bản thân. Đâycách dùng phổ biến nhất của động từ này.
    • Elle s'est remaquillée rapidement dans les toilettes. ( ấy đã nhanh chóng tự trang điểm lại trong nhà vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Maquiller (v.t): trang điểm, hóa trang.

    • Maquiller un acteur (Hóa trang cho một diễn viên.)
  • Démaquiller (v.t): tẩy trang.

    • Il est important de se démaquiller avant de dormir. (Việc tẩy trang trước khi ngủ rất quan trọng.)
  • Maquillage (n.m): đồ trang điểm, việc trang điểm.

    • Elle a acheté du nouveau maquillage. ( ấy đã mua đồ trang điểm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Retoucher son maquillage: chỉnh sửa lại lớp trang điểm.
  • Refaire son maquillage: làm lại việc trang điểm.
Cấu trúc từ
  • Từ này được hình thành từ tiền tố "re-" (biểu thị sự lặp lại) động từ "maquiller" (trang điểm). Nghĩa đen là "trang điểm lại".
ngoại động từ
  1. hóa trang lại

Từ chứa "remaquiller"