remariage

Học thuật
Thân thiện
remariage

Il célèbre son remariage avec une cérémonie simple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tục huyền; sự tái giá: Hành động kết hôn lần nữa, thường sau khi người phối ngẫu trước đã qua đời hoặc sau một cuộc ly hôn. Từ này nhấn mạnh vào sự kiện kết hôn lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le remariage de sa mère a eu lieu l'année dernière. (Lễ tục huyền của mẹ anh ấy đã diễn ra vào năm ngoái.)
    • Il envisage un remariage après son divorce. (Anh ấy đang cân nhắc việc tái giá sau khi ly hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contracter un remariage": Ký kết, thực hiện một cuộc hôn nhân mới.

    • Elle a contracté un remariage à l'âge de soixante ans. ( ấy đã tục huyềntuổi sáu mươi.)
  • "Le droit au remariage": Quyền được tái hôn.

    • La loi garantit le droit au remariage après le divorce. (Luật pháp đảm bảo quyền tái giá sau ly hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Remarier (verbe): Tục huyền, tái giá (động từ).

    • Il s'est remarié avec une ancienne camarade de classe. (Ông ấy đã tái giá với một bạn học .)
  • Se remarier (verbe pronominal): Tự tục huyền, tự tái giá.

    • Elle s'est remariée cinq ans après son veuvage. ( ấy đã tục huyền năm năm sau khi góa bụa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nouveau mariage: Hôn nhân mới.
  • Seconde noce: Đám cưới lần thứ hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "remariage". Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ "se remarier").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "remariage").

remariage

Il célèbre son remariage avec une cérémonie simple.

danh từ giống đực
  1. sự tục huyền; sự tái giá

Từ gần giống