remarque

danh từ giống cái
  1. lời nhận xét; lời phê phán
    • Une remarque judicieuse
      một nhận xét chí
  2. lời chú (ở sách)
  3. (nghệ thuật) hình khắc phụ (cạnh hình chính)
  4. (từ , nghĩa ) sự chú ý
    • Chose digne de remarque
      điều đáng chú ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "remarque"

Từ có nhắc đến "remarque"

remarque
Une remarque pertinente a été écrite dans la marge du livre.