remarque

Học thuật
Thân thiện
remarque

Une remarque pertinente a été écrite dans la marge du livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời nhận xét; lời phê phán: Một câu nói hoặc ý kiến được đưa ra để bình luận, nhận xét hoặc phê phán về một sự việc, một người nào đó.
    • Lời chú (ở sách): Một ghi chú, chú thích ngắn gọn trong một cuốn sách, thường được đặtlề trang hoặc cuối trang để giải thích thêm.
    • (Nghệ thuật) Hình khắc phụ (cạnh hình chính): Trong nghệ thuật in ấn hoặc khắc, đâymột hình ảnh hoặc dấu hiệu phụ được thêm vào bên cạnh hình ảnh chính.
    • (Từ , nghĩa ) Sự chú ý: Hành động để ý, quan sát một cách cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a fait une remarque intéressante sur le film. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét thú vị về bộ phim.)
    • Les remarques en bas de page sont très utiles. (Những lời chúcuối trang rất hữu ích.)
    • Cette édition originale contient une belle remarque gravée. (Ấn bản gốc này chứa một hình khắc phụ đẹp.)
    • C'est un détail qui mérite remarque. (Đómột chi tiết đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une remarque": Đưa ra một lời nhận xét, một nhận xét.

    • Le professeur a fait une remarque pertinente. (Giáo viên đã đưa ra một nhận xét sắc sảo.)
  • "Sans remarque": Không nhận xét , khôngý kiến phản đối.

    • Le projet a été accepté sans remarque. (Dự án đã được chấp nhận khôngý kiến phản đối nào.)
  • "Être sujet à remarque": Là điều đáng được chú ý, gây chú ý.

    • Son attitude est sujette à remarque. (Thái độ của anh tađiều đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Remarquer (động từ): Để ý, nhận thấy; nhận xét.

    • J'ai remarqué qu'il était triste. (Tôi đã nhận thấy rằng anh ấy buồn.)
  • Remarquable (tính từ): Đáng chú ý, xuất sắc, nổi bật.

    • C'est un travail remarquable. (Đómột công việc đáng chú ý/xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Observation (n.f): Sự quan sát, lời nhận xét.
  • Commentaire (n.m): Lời bình luận, nhận xét.
  • Annotation (n.f): Lời chú thích, ghi chú.
Các cụm từ liên quan
  • Remarque en marge: Nhận xét/ghi chúlề.

    • Il a écrit une courte remarque en marge du texte. (Anh ấy đã viết một nhận xét ngắnlề văn bản.)
  • Remarque acerbe: Lời nhận xét chua cay, châm chọc.

    • Elle a essuyé une remarque acerbe de son collègue. ( ấy đã phải nhận một lời nhận xét chua cay từ đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Chose digne de remarque: Điều đáng chú ý.

    • Son courage est chose digne de remarque. (Lòng dũng cảm của anh ấyđiều đáng chú ý.)
  • Passer quelque chose en remarque: Bỏ qua, không nhắc đến điều đó (thườngmột lỗi nhỏ).

    • Je vais passer cette erreur en remarque cette fois-ci. (Lần này tôi sẽ bỏ qua lỗi này.)
remarque

Une remarque pertinente a été écrite dans la marge du livre.

danh từ giống cái
  1. lời nhận xét; lời phê phán
    • Une remarque judicieuse
      một nhận xét chí
  2. lời chú (ở sách)
  3. (nghệ thuật) hình khắc phụ (cạnh hình chính)
  4. (từ , nghĩa ) sự chú ý
    • Chose digne de remarque
      điều đáng chú ý

Từ gần giống

Từ chứa "remarque"

Từ có nhắc đến "remarque"