remarkableness
/ri'mɑ:kəblnis/
Học thuậtThân thiện
The remarkableness of the ancient temple's architecture left the visitors in awe.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đáng chú ý, sự nổi bật: Chất lượng của việc đủ đặc biệt hoặc thú vị để thu hút sự chú ý và được nhận ra.
- Sự xuất sắc, sự phi thường: Chất lượng của việc vượt trội hơn hẳn so với mức bình thường; sự đặc biệt đáng ngưỡng mộ.
- Sự rõ rệt: Tính chất có thể dễ dàng nhìn thấy hoặc nhận biết được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The remarkableness of her achievement was recognized by everyone. (Sự xuất sắc trong thành tựu của cô ấy đã được mọi người công nhận.)
- We were all struck by the remarkableness of the ancient architecture. (Tất cả chúng tôi đều ấn tượng bởi sự đáng chú ý của kiến trúc cổ đại.)
- The remarkableness of the change in his attitude was obvious. (Sự rõ rệt trong thay đổi thái độ của anh ta là hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be of great remarkableness": có tính chất rất đặc biệt, rất xuất sắc.
- His dedication to the project was of great remarkableness. (Sự tận tâm của anh ấy với dự án là rất đáng chú ý.)
- "to comment on the remarkableness of something": nhận xét về điểm đặc biệt/nổi bật của điều gì đó.
- The critic commented on the remarkableness of the artist's use of color. (Nhà phê bình đã nhận xét về điểm nổi bật trong cách sử dụng màu sắc của nghệ sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Remarkable (tính từ): đáng chú ý, xuất sắc, phi thường.
- She has made remarkable progress. (Cô ấy đã có tiến bộ đáng kể.)
- Remarkably (trạng từ): một cách đáng chú ý, một cách đặc biệt.
- The weather was remarkably warm for December. (Thời tiết ấm một cách đặc biệt đối với tháng Mười Hai.)
- Remark (động từ/danh từ): nhận xét, lời bình luận.
- He remarked on the beauty of the scenery. (Anh ấy nhận xét về vẻ đẹp của phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Noteworthiness: tính chất đáng chú ý, đáng ghi nhận.
- Exceptionality: tính chất đặc biệt, xuất chúng.
- Conspicuousness: sự dễ thấy, sự rõ rệt.
- Distinction: sự khác biệt nổi bật, sự xuất sắc.
Từ trái nghĩa
- Ordinariness: sự bình thường, tầm thường.
- Unremarkableness: sự không đáng chú ý, sự tầm thường.
- Commonness: sự phổ biến, sự thông thường.
The remarkableness of the ancient temple's architecture left the visitors in awe.
danh từ
- sự đáng chú ý
- sự xuất sắc, sự phi thường, sự đặc biệt
- sự rõ rệt