remarriage
/'ri:'mæridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết hôn lại, sự tái hôn: Hành động kết hôn lần nữa sau khi cuộc hôn nhân trước đó đã kết thúc do ly hôn hoặc người phối ngẫu qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her remarriage brought her great happiness. (Cuộc tái hôn của bà ấy đã mang lại cho bà hạnh phúc lớn.)
- He is considering remarriage after his divorce. (Anh ấy đang cân nhắc việc kết hôn lại sau khi ly hôn.)
- The law has specific provisions regarding remarriage. (Pháp luật có những quy định cụ thể về việc kết hôn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enter into a remarriage": bước vào một cuộc hôn nhân mới.
- After a period of reflection, she decided to enter into a remarriage. (Sau một thời gian suy ngẫm, cô ấy quyết định bước vào một cuộc hôn nhân mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Remarry (động từ): kết hôn lại, tái hôn.
- He plans to remarry next year. (Anh ấy dự định sẽ tái hôn vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
- Second marriage: cuộc hôn nhân thứ hai.
- Subsequent marriage: cuộc hôn nhân tiếp theo.
Từ trái nghĩa
- Divorce: ly hôn.
- Widowhood: tình trạng góa bụa.
danh từ
- sự kết hôn lại