remarry

/'ri:'mæri/
Học thuật
Thân thiện
remarry

She decided to remarry her childhood friend in a small garden ceremony.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kết hôn lại, cưới lại: Hành động kết hôn một lần nữa, sau khi cuộc hôn nhân trước đó đã kết thúc do ly hôn hoặc người phối ngẫu qua đời.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He decided to remarry five years after his wife passed away. (Anh ấy quyết định kết hôn lại năm năm sau khi vợ qua đời.)
    • After her divorce, she did not want to remarry immediately. (Sau khi ly hôn, ấy không muốn kết hôn lại ngay lập tức.)
    • They fell in love and remarried each other after many years apart. (Họ yêu nhau kết hôn lại với nhau sau nhiều năm xa cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remarry someone": kết hôn lại với chính người đó (sau một thời gian ly thân hoặc ly hôn).
    • Against all odds, they reconciled and remarried each other. (Vượt qua mọi trở ngại, họ đã hòa giải kết hôn lại với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Remarriage (n): sự tái hôn, cuộc hôn nhân lần thứ hai (hoặc tiếp theo).
    • Their remarriage was a joyful celebration. (Đám cưới lại của họ một lễ kỷ niệm vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Marry again: kết hôn lại (cách diễn đạt thông thường hơn, ít trang trọng hơn "remarry").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "remarry".)

remarry

She decided to remarry her childhood friend in a small garden ceremony.

động từ
  1. cưới lại, kết hôn lại

Từ có nhắc đến "remarry"